establish

ɪˈstæblɪʃ
ih·STA·blihsh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thiết lập, xác lập

Cách dùng · Usage

Thường xuất hiện khi cần xác lập điều gì chắc chắn: chứng minh mối liên hệ trong nghiên cứu, đặt quy tắc nhóm, tạo uy tín trước khi trình bày ý chính.

Sắc thái · Nuance

“Thiết lập” dễ làm người Việt chỉ nghĩ đến lập ra quy định hay tổ chức. Establish còn nghĩa chứng minh, xác định bằng bằng chứng; văn phong học thuật, nghiên cứu, pháp lý khá trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

set upLập ra tổ chức, thiết bị hoặc quy trình, đời thường hơn establish.
createTạo ra cái mới, không nhấn tính chính thức hay chứng cứ.
proveChứng minh là đúng, mạnh và dứt khoát hơn establish.
demonstrateCho thấy bằng dữ liệu hoặc trình bày, không nhất thiết xác lập bền vững.
establishXác lập hoặc thiết lập điều gì bằng chứng cứ, thủ tục hay thực hành ổn định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The study aims to establish a link between diet and attention.

Nghiên cứu nhằm xác lập mối liên hệ giữa chế độ ăn và sự tập trung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • establish aestablish‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • diet anddiet‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attentionaᴅentionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker established the background before showing the results.

Diễn giả đã thiết lập bối cảnh trước khi trình bày kết quả.

💡 email

We need to establish clear criteria for selection.

Chúng ta cần thiết lập các tiêu chí rõ ràng cho việc lựa chọn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

establish a relationshipxác lập một mối quan hệ
establish causalitychứng minh quan hệ nhân quả
establish guidelinesthiết lập hướng dẫn
well-established findingskết quả đã vững chắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2