Nghĩa · Meaning
thiết lập, xác lập
Cách dùng · Usage
Thường xuất hiện khi cần xác lập điều gì chắc chắn: chứng minh mối liên hệ trong nghiên cứu, đặt quy tắc nhóm, tạo uy tín trước khi trình bày ý chính.
Sắc thái · Nuance
“Thiết lập” dễ làm người Việt chỉ nghĩ đến lập ra quy định hay tổ chức. Establish còn nghĩa chứng minh, xác định bằng bằng chứng; văn phong học thuật, nghiên cứu, pháp lý khá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study aims to establish a link between diet and attention.”
Nghiên cứu nhằm xác lập mối liên hệ giữa chế độ ăn và sự tập trung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- establish a→establish‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- diet and→diet‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- attention→aᴅentionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker established the background before showing the results.”
Diễn giả đã thiết lập bối cảnh trước khi trình bày kết quả.
“We need to establish clear criteria for selection.”
Chúng ta cần thiết lập các tiêu chí rõ ràng cho việc lựa chọn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- criteria→criᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →