enter into
Nghĩa · Meaning
được đưa vào như một yếu tố trong cuộc thảo luận hay tình huống
Cách dùng · Usage
Cấu trúc này xuất hiện khi một yếu tố được tính đến trong suy nghĩ hay quyết định: chi phí, cảm xúc, lịch sử, rủi ro. Trang trọng hơn “be part of” và hay dùng trong học thuật.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “được đưa vào” dễ khiến người Việt nghĩ đến hành động thêm một mục vào danh sách. Enter into trang trọng hơn: một yếu tố bắt đầu có vai trò trong phán đoán, lý luận, hợp đồng hay đàm phán.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cost should not enter into the ethical decision.”
Chi phí không nên được tính đến trong quyết định đạo đức.
“Historical context enters into the interpretation of the text.”
Bối cảnh lịch sử tham gia vào việc diễn giải văn bản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- context enters→context‿entersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interpretation→inᴅerpretationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Several new factors have entered into the discussion.”
Một số yếu tố mới đã được đưa vào cuộc thảo luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →