enter into

ˈentər ˈɪntuː
EHN·ter·ihn·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

được đưa vào như một yếu tố trong cuộc thảo luận hay tình huống

Cách dùng · Usage

Cấu trúc này xuất hiện khi một yếu tố được tính đến trong suy nghĩ hay quyết định: chi phí, cảm xúc, lịch sử, rủi ro. Trang trọng hơn “be part of” và hay dùng trong học thuật.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “được đưa vào” dễ khiến người Việt nghĩ đến hành động thêm một mục vào danh sách. Enter into trang trọng hơn: một yếu tố bắt đầu có vai trò trong phán đoán, lý luận, hợp đồng hay đàm phán.

Phân biệt từ đồng nghĩa

signChỉ hành động cụ thể là ký vào văn bản hoặc hợp đồng.
enter into an agreementNói việc chính thức bắt đầu một quan hệ thỏa thuận có tính thủ tục.
joinDùng hằng ngày khi vào một nhóm, tổ chức hoặc hoạt động.
beginRộng và đơn giản, chỉ việc bắt đầu mà không nói rõ quan hệ được lập.
participate inNhấn mạnh việc tham gia vào hoạt động, không phải hình thành quan hệ.
enter intoPhù hợp khi một quan hệ, trạng thái hoặc thỏa thuận được thiết lập.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Cost should not enter into the ethical decision.

Chi phí không nên được tính đến trong quyết định đạo đức.

📊 presentation

Historical context enters into the interpretation of the text.

Bối cảnh lịch sử tham gia vào việc diễn giải văn bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • context enterscontext‿entersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interpretationinᴅerpretationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Several new factors have entered into the discussion.

Một số yếu tố mới đã được đưa vào cuộc thảo luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

enter into an agreementký kết một thỏa thuận
enter into a contracttham gia hợp đồng
enter into negotiationsbước vào đàm phán
factors enter into the decisionyếu tố ảnh hưởng quyết định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2