Nghĩa · Meaning
tham gia vào, dấn thân vào
Cách dùng · Usage
Thường dùng trang trọng khi nói ai đó tham gia thật sự vào hoạt động: thảo luận trên lớp, nghiên cứu nhóm, tình nguyện cộng đồng. Nhấn mạnh sự chủ động, không chỉ có mặt.
Sắc thái · Nuance
“Tham gia vào” dễ bị dùng như join, nhưng engage in nhấn mạnh sự tham gia có chủ động, có chú ý hoặc đầu tư tinh thần. Từ này khá trang trọng, hay gặp trong giáo dục, nghiên cứu, chính sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể nói “tham gia thảo luận” không giới từ, người học viết “engage discussion”. Engage cần in trước hoạt động: “engage in discussion”, trừ nghĩa khác như “engage students”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Students should engage in critical discussion during seminars.”
Sinh viên nên tham gia vào thảo luận phản biện trong các buổi seminar.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- should engage→should‿engageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- critical→criᴅicalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“How often do you engage in peer review activities?”
Bạn tham gia vào các hoạt động bình duyệt đồng nghiệp thường xuyên như thế nào?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- engage in→engage‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- review activities→review‿activitiesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The project invites staff to engage in curriculum planning.”
Dự án mời các nhân viên tham gia vào việc xây dựng chương trình học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- project invites→project‿invitesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- engage in→engage‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →