engage in

ɪnˈɡeɪdʒ ɪn
ihn·GAYJ·ihn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tham gia vào, dấn thân vào

Cách dùng · Usage

Thường dùng trang trọng khi nói ai đó tham gia thật sự vào hoạt động: thảo luận trên lớp, nghiên cứu nhóm, tình nguyện cộng đồng. Nhấn mạnh sự chủ động, không chỉ có mặt.

Sắc thái · Nuance

“Tham gia vào” dễ bị dùng như join, nhưng engage in nhấn mạnh sự tham gia có chủ động, có chú ý hoặc đầu tư tinh thần. Từ này khá trang trọng, hay gặp trong giáo dục, nghiên cứu, chính sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “tham gia thảo luận” không giới từ, người học viết “engage discussion”. Engage cần in trước hoạt động: “engage in discussion”, trừ nghĩa khác như “engage students”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

participate inTham gia hoạt động một cách trung tính, khá hợp văn cảnh chính thức.
take part inGần với participate in nhưng thường đời thường và nhẹ hơn.
be involved inCó vai trò hoặc liên quan, nhưng mức chủ động có thể không rõ.
conductThực hiện nghiên cứu hay thí nghiệm, hợp khi chủ ngữ là người nghiên cứu.
engage inNhấn việc thật sự tham gia, hành động hoặc dấn thân vào hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Students should engage in critical discussion during seminars.

Sinh viên nên tham gia vào thảo luận phản biện trong các buổi seminar.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should engageshould‿engageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criticalcriᴅicalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

How often do you engage in peer review activities?

Bạn tham gia vào các hoạt động bình duyệt đồng nghiệp thường xuyên như thế nào?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • engage inengage‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • review activitiesreview‿activitiesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The project invites staff to engage in curriculum planning.

Dự án mời các nhân viên tham gia vào việc xây dựng chương trình học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • project invitesproject‿invitesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • engage inengage‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

engage in discussiontham gia thảo luận
engage in researchtham gia nghiên cứu
engage in collaborative learninghọc cộng tác tích cực
engage in risky behaviorcó hành vi rủi ro
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2