evidence-based

ˈevɪdəns beɪst
EH·vih·duhns·bayst4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dựa trên bằng chứng, có căn cứ

Cách dùng · Usage

Dùng để nói quyết định, lời khuyên hay chính sách dựa trên dữ liệu, nghiên cứu hoặc quan sát rõ ràng. Hay gặp trong giáo dục, y tế, quản lý khi muốn tránh cảm tính.

Sắc thái · Nuance

“Dựa trên bằng chứng” dễ bị hiểu như chỉ cần có vài chứng cứ. Evidence-based trang trọng hơn: quyết định dựa vào dữ liệu, nghiên cứu hoặc chứng minh đáng tin cậy, thường trong y tế, giáo dục, chính sách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

data-drivenNhấn mạnh quyết định dựa vào dữ liệu số, hay dùng trong vận hành và tiếp thị.
evidence-basedDựa trên bằng chứng rộng hơn, gồm nghiên cứu, thí nghiệm, tài liệu và quan sát.
research-basedNhấn mạnh nền tảng từ nghiên cứu, nhưng có thể chưa nói đến quyết định áp dụng.
empirically supportedTrang trọng hơn, chỉ điều đã được hỗ trợ bằng kiểm chứng thực nghiệm.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I prefer evidence-based decisions in educational planning.

Tôi thích những quyết định dựa trên bằng chứng trong việc lập kế hoạch giáo dục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prefer evidenceprefer‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • decisions indecisions‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • educationaleducaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The recommendation is evidence-based and supported by recent studies.

Khuyến nghị này dựa trên bằng chứng và được các nghiên cứu gần đây ủng hộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recommendationrecommendaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is evidenceis‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • based andbased‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The panel asked for an evidence-based explanation.

Hội đồng yêu cầu một lời giải thích dựa trên bằng chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • panel askedpanel‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • based explanationbased‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

evidence-based practicethực hành dựa bằng chứng
evidence-based policychính sách có căn cứ
evidence-based treatmentđiều trị dựa nghiên cứu
evidence-based approachcách tiếp cận có căn cứ
evidence-based recommendationskhuyến nghị dựa nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2