evidence-based
Nghĩa · Meaning
dựa trên bằng chứng, có căn cứ
Cách dùng · Usage
Dùng để nói quyết định, lời khuyên hay chính sách dựa trên dữ liệu, nghiên cứu hoặc quan sát rõ ràng. Hay gặp trong giáo dục, y tế, quản lý khi muốn tránh cảm tính.
Sắc thái · Nuance
“Dựa trên bằng chứng” dễ bị hiểu như chỉ cần có vài chứng cứ. Evidence-based trang trọng hơn: quyết định dựa vào dữ liệu, nghiên cứu hoặc chứng minh đáng tin cậy, thường trong y tế, giáo dục, chính sách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I prefer evidence-based decisions in educational planning.”
Tôi thích những quyết định dựa trên bằng chứng trong việc lập kế hoạch giáo dục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prefer evidence→prefer‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- decisions in→decisions‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- educational→educaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The recommendation is evidence-based and supported by recent studies.”
Khuyến nghị này dựa trên bằng chứng và được các nghiên cứu gần đây ủng hộ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- recommendation→recommendaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is evidence→is‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- based and→based‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The panel asked for an evidence-based explanation.”
Hội đồng yêu cầu một lời giải thích dựa trên bằng chứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- panel asked→panel‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for an→for‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- based explanation→based‿explanationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →