exemplify through

ɪɡˈzemplɪfaɪ θruː
ihg·ZEHM·plih·feye·throo5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cho thấy bằng ví dụ thông qua

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong văn học thuật khi muốn chứng minh ý bằng một phương tiện cụ thể: qua trích đoạn phỏng vấn, một ca dịch vụ, bảng dữ liệu hoặc ví dụ trong lớp.

Sắc thái · Nuance

“Cho thấy bằng ví dụ thông qua” nghe như “nêu ví dụ” đơn giản. Exemplify through trang trọng hơn: dùng một trường hợp, đoạn trích hoặc tình huống cụ thể để làm hiện rõ một mẫu hay ý tưởng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “lấy ví dụ bằng”, nên người học viết “exemplify by one case”. Với phương tiện thể hiện, dùng “through”: “exemplify the problem through one service case”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

illustrate throughDùng ví dụ hoặc hình ảnh để giúp người đọc hiểu.
exemplify throughNhấn việc ví dụ đó hoạt động như trường hợp tiêu biểu.
demonstrate throughCho thấy hoặc chứng minh bằng thí nghiệm, hành động hay dữ liệu.
show throughRất chung, dễ hiểu nhưng kém chính xác hơn trong văn học thuật.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Exemplify the pattern through one interview extract.

Hãy minh chứng khuôn mẫu này qua một đoạn trích phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • through onethrough‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interview extractinterview‿extractNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We exemplified the issue through a service case.

Chúng tôi minh chứng vấn đề qua một tình huống dịch vụ.

💡 lunch

He exemplified the term through a campus example.

Anh ấy minh chứng thuật ngữ này qua một ví dụ trong trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through athrough‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • campus examplecampus‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

exemplify through case studiesminh họa qua nghiên cứu ca
exemplify through practiceminh họa qua thực hành
exemplify through narrativeminh họa qua tự sự
exemplify through classroom interactionminh họa qua tương tác lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2