expand into
Nghĩa · Meaning
mở rộng thành, phát triển thành
Cách dùng · Usage
Expand into dùng khi một hoạt động, ý tưởng hoặc tổ chức lớn lên và bước sang phạm vi mới. Trong kinh doanh, a local brand expands into online sales; khi học thuật, một đề tài nhỏ expands into a thesis; đời thường, sở thích nấu ăn có thể expand into a side business. Khác với increase: increase chỉ tăng số lượng, expand into nhấn mạnh mở sang lĩnh vực hoặc dạng mới. Cụm hay gặp: expand into new markets.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “mở rộng thành” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là tăng kích thước. Trong tiếng Anh, expand into nhấn mạnh một hoạt động nhỏ phát triển sang phạm vi, lĩnh vực hoặc hình thức mới, khá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The pilot project may expand into a national study.”
Dự án thí điểm có thể mở rộng thành một nghiên cứu cấp quốc gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- expand into→expand‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- national→naᴅionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The theory expanded into several related disciplines.”
Lý thuyết này đã mở rộng sang nhiều ngành liên quan.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- expanded into→expanded‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- related→relaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The workshop series will expand into online modules.”
Chuỗi workshop sẽ mở rộng thành các mô-đun trực tuyến.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →