Nghĩa · Meaning
sự tiếp xúc, sự phơi nhiễm
Cách dùng · Usage
Chỉ việc được tiếp xúc với thứ gì trong một thời gian: nghe tiếng Anh hằng ngày, gặp ánh nắng, biết trước một chủ đề. Trong y tế còn nói về nguy cơ phơi nhiễm bệnh.
Sắc thái · Nuance
“Sự tiếp xúc” nghe trung tính, nhưng exposure có thể tích cực như tiếp xúc ngôn ngữ, hoặc tiêu cực như phơi nhiễm rủi ro, hóa chất. Từ này phổ biến trong nghiên cứu, y tế, giáo dục.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Language exposure outside class predicted fluency gains.”
Sự tiếp xúc với ngôn ngữ ngoài lớp học dự báo mức tăng độ trôi chảy.
“We should control for prior exposure to the topic.”
Chúng ta nên kiểm soát sự tiếp xúc trước đó với chủ đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- prior exposure→prior‿exposureNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please define exposure more precisely in the method.”
Xin hãy định nghĩa sự tiếp xúc chính xác hơn trong phương pháp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →