exposure

ɪkˈspoʊʒər
ihk·SPOH·zher3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự tiếp xúc, sự phơi nhiễm

Cách dùng · Usage

Chỉ việc được tiếp xúc với thứ gì trong một thời gian: nghe tiếng Anh hằng ngày, gặp ánh nắng, biết trước một chủ đề. Trong y tế còn nói về nguy cơ phơi nhiễm bệnh.

Sắc thái · Nuance

“Sự tiếp xúc” nghe trung tính, nhưng exposure có thể tích cực như tiếp xúc ngôn ngữ, hoặc tiêu cực như phơi nhiễm rủi ro, hóa chất. Từ này phổ biến trong nghiên cứu, y tế, giáo dục.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “exposure pollution” là thiếu giới từ; dạng đúng là “exposure to pollution”. Cũng không dùng “repeated expose”, vì “expose” là động từ, còn danh từ phải là “repeated exposure”. Khi nói về người, nên dùng “be exposed to”, chẳng hạn “Children were exposed to smoke” và nhớ chia “be” theo thời.

Phân biệt từ đồng nghĩa

contactChỉ việc có tiếp xúc, chưa nói rõ mức ảnh hưởng hay rủi ro.
exposureHàm ý sự tiếp xúc đặt đối tượng vào khả năng bị ảnh hưởng.
accessNói khả năng tiếp cận hoặc sử dụng, không bảo đảm đã chịu tác động.
experienceChỉ điều đã trực tiếp trải qua, rộng hơn và ít hướng rủi ro hơn exposure.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“Language exposure outside class predicted fluency gains.”

Sự tiếp xúc với ngôn ngữ ngoài lớp học dự báo mức tăng độ trôi chảy.

💡 meeting

“We should control for prior exposure to the topic.”

Chúng ta nên kiểm soát sự tiếp xúc trước đó với chủ đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • prior exposure→prior‿exposureNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“Please define exposure more precisely in the method.”

Xin hãy định nghĩa sự tiếp xúc chính xác hơn trong phương pháp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

exposure to risksự phơi nhiễm rủi ro
environmental exposurephơi nhiễm môi trường
language exposuretiếp xúc với ngôn ngữ
early exposuretiếp xúc từ sớm
prolonged exposurephơi nhiễm kéo dài
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2