Nghĩa · Meaning
thuộc một phạm vi hoặc phạm trù nhất định
Cách dùng · Usage
Dùng để nói một việc nằm trong phạm vi, quyền hạn hoặc nhóm nào đó: câu hỏi thuộc chủ đề ôn tập, chi phí nằm trong ngân sách, vụ việc thuộc trách nhiệm của phòng ban.
Sắc thái · Nuance
“Thuộc” có thể dịch bằng belong to, nhưng fall within trang trọng hơn và nhấn vào ranh giới của phạm vi, quyền hạn, chuẩn đo hoặc nhóm. Hay gặp trong báo cáo, luật, y tế, chính sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nằm trong phạm vi”, người học hay viết “lie in the scope” quá dịch sát. Trong văn bản chuyên nghiệp, dùng “fall within the scope of the review” tự nhiên hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The question falls within the scope of our review.”
Câu hỏi đó nằm trong phạm vi xem xét của chúng tôi.
“These cases fall within the same broad category.”
Những trường hợp này thuộc cùng một phạm trù rộng.
“This request falls within the ethics committee's role.”
Yêu cầu này thuộc vai trò của hội đồng đạo đức.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →