fall within

fɔːl wɪˈðɪn
fawl·wih·THIHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thuộc một phạm vi hoặc phạm trù nhất định

Cách dùng · Usage

Dùng để nói một việc nằm trong phạm vi, quyền hạn hoặc nhóm nào đó: câu hỏi thuộc chủ đề ôn tập, chi phí nằm trong ngân sách, vụ việc thuộc trách nhiệm của phòng ban.

Sắc thái · Nuance

“Thuộc” có thể dịch bằng belong to, nhưng fall within trang trọng hơn và nhấn vào ranh giới của phạm vi, quyền hạn, chuẩn đo hoặc nhóm. Hay gặp trong báo cáo, luật, y tế, chính sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nằm trong phạm vi”, người học hay viết “lie in the scope” quá dịch sát. Trong văn bản chuyên nghiệp, dùng “fall within the scope of the review” tự nhiên hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

belong toNói sự thuộc về một nhóm, loại hoặc hệ thống phân loại.
fall withinNhấn mạnh việc nằm trong phạm vi, tiêu chuẩn hoặc giới hạn đã xác định.
be included inNói trực tiếp quan hệ được bao gồm, khá trung tính.
come underGợi việc thuộc quyền hạn, trách nhiệm hoặc phạm vi pháp lý nào đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The question falls within the scope of our review.

Câu hỏi đó nằm trong phạm vi xem xét của chúng tôi.

📊 presentation

These cases fall within the same broad category.

Những trường hợp này thuộc cùng một phạm trù rộng.

💡 email

This request falls within the ethics committee's role.

Yêu cầu này thuộc vai trò của hội đồng đạo đức.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fall within the rangenằm trong khoảng
fall within the scopethuộc phạm vi
fall within normal limitstrong giới hạn bình thường
fall within the mandatethuộc thẩm quyền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2