extrapolative

ɪkˈstræpəleɪtɪv
ihks·TRA·puh·lay·tihv5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang tính ngoại suy; suy ra kết luận rộng hơn từ dữ liệu hiện có

Cách dùng · Usage

Từ này hợp với văn phong học thuật hoặc phân tích dữ liệu: dự báo thị trường từ mẫu nhỏ, suy xu hướng từ vài tháng số liệu, hay cảnh báo rằng kết luận còn cần kiểm chứng.

Sắc thái · Nuance

“Ngoại suy” dễ bị hiểu là chỉ “suy luận thêm”. Extrapolative is technical and cautious: it describes claims or predictions that go beyond observed data by extending a pattern.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dùng “extrapolative” với nghĩa bổ sung, như trong “We need extrapolative information”, là sai vì dễ liên tưởng nhầm tiền tố “extra-”. Từ này phải nói đến việc vượt ra ngoài phạm vi dữ liệu: “The conclusion is extrapolative because it extends the observed trend to another population”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

predictiveNhấn vào việc dự đoán kết quả tương lai.
extrapolativeDùng khi mở rộng mẫu hay xu hướng ra ngoài phạm vi dữ liệu quan sát.
inferentialRộng hơn, chỉ việc rút kết luận từ dữ liệu nói chung.
speculativeGợi suy đoán với căn cứ yếu, thường mang sắc thái thận trọng hoặc tiêu cực.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“The final claim is extrapolative, so readers should treat it with caution.”

Khẳng định cuối cùng mang tính ngoại suy, nên người đọc cần thận trọng khi tiếp nhận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • claim is→claim‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • extrapolative→exᴅrapolativeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • treat it→treat‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • caution→cauᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“We should mark extrapolative statements clearly.”

Chúng ta nên đánh dấu rõ các nhận định mang tính ngoại suy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mark extrapolative→mark‿extrapolativeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statements→sᴅatementsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“Please soften the extrapolative conclusion.”

Xin hãy diễn đạt kết luận ngoại suy một cách thận trọng hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

extrapolative reasoninglập luận ngoại suy
extrapolative predictiondự đoán ngoại suy
extrapolative modelmô hình ngoại suy
extrapolative assumptionsgiả định ngoại suy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2