Nghĩa · Meaning
mở rộng phạm vi đến
Cách dùng · Usage
Extend to được chọn khi một quy tắc, ý tưởng hoặc phạm vi áp dụng vươn sang một nhóm hay tình huống khác. Ở công ty, chính sách bảo hiểm extend to nhân viên thời vụ; khi học, lập luận về lớp học có thể extend to học online; đời thường, ưu đãi gia đình extend to ông bà. Dễ nhầm với expand: expand là làm to ra nói chung. Cụm quen: the rule extends to.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Extend the argument to online learning.”
Hãy mở rộng lập luận sang việc học trực tuyến.
“The rule now extends to external tutors.”
Quy tắc này giờ mở rộng đến cả gia sư bên ngoài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- tutors→ᴅutorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He extended the example to workplace training.”
Anh ấy mở rộng ví dụ sang đào tạo tại nơi làm việc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →