extend to

ɪkˈstend tuː
ihk·STEHND·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mở rộng phạm vi đến

Cách dùng · Usage

Extend to được chọn khi một quy tắc, ý tưởng hoặc phạm vi áp dụng vươn sang một nhóm hay tình huống khác. Ở công ty, chính sách bảo hiểm extend to nhân viên thời vụ; khi học, lập luận về lớp học có thể extend to học online; đời thường, ưu đãi gia đình extend to ông bà. Dễ nhầm với expand: expand là làm to ra nói chung. Cụm quen: the rule extends to.

Phân biệt từ đồng nghĩa

apply toNói quy tắc hoặc nguyên tắc được áp dụng cho một đối tượng.
extend toRộng hơn apply to vì bao gồm cả ảnh hưởng, phạm vi hoặc lợi ích chạm tới.
reachGợi sự đi tới về khoảng cách vật lý hoặc phạm vi ảnh hưởng.
coverThực dụng hơn, hay nói chính sách, bảo hiểm hoặc báo cáo bao gồm phạm vi nào.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Extend the argument to online learning.

Hãy mở rộng lập luận sang việc học trực tuyến.

💡 meeting

The rule now extends to external tutors.

Quy tắc này giờ mở rộng đến cả gia sư bên ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tutorsᴅutorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He extended the example to workplace training.

Anh ấy mở rộng ví dụ sang đào tạo tại nơi làm việc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

extend to all participantsáp dụng cho mọi người tham gia
extend to later stagesmở rộng sang giai đoạn sau
extend to other contextsáp dụng trong bối cảnh khác
extend to the wider populationáp dụng cho dân số rộng hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2