Nghĩa · Meaning
màu mỡ, giàu tiềm năng sinh ra ý tưởng hay sự phát triển
Cách dùng · Usage
Ngoài đất đai màu mỡ, fertile còn chỉ môi trường dễ nảy sinh kết quả: kho tư liệu giúp nghiên cứu, cuộc họp mở ra nhiều ý tưởng, hay thị trường thuận lợi cho sản phẩm mới.
Sắc thái · Nuance
“Màu mỡ” thường gợi đất đai hoặc sinh sản, nên người Việt có thể thấy kỳ khi nói về research. Fertile trong học thuật là ẩn dụ tích cực: giàu khả năng tạo ý tưởng, bằng chứng hoặc hướng phát triển.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch “mảnh đất màu mỡ cho nghiên cứu”, người học hay viết “a fertile land for research”. Khi nói ẩn dụ, dùng “fertile ground for research” hoặc “a fertile area of research”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The archive proved fertile for research on local education history.”
Kho lưu trữ đó tỏ ra là nguồn tư liệu màu mỡ cho nghiên cứu về lịch sử giáo dục địa phương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- research on→research‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- local education→local‿educationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The discussion created fertile ground for a joint article.”
Cuộc thảo luận đã tạo ra mảnh đất màu mỡ cho một bài báo chung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- created→creaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- joint article→joint‿articleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, Eva called the conference a fertile place for new ideas.”
Trong bữa trưa, Eva gọi hội nghị là một nơi màu mỡ cho những ý tưởng mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch Eva→lunch‿evaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- conference a→conference‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new ideas→new‿ideasNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →