fertile

ˈfɜːrtl
furrtl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

màu mỡ, giàu tiềm năng sinh ra ý tưởng hay sự phát triển

Cách dùng · Usage

Ngoài đất đai màu mỡ, fertile còn chỉ môi trường dễ nảy sinh kết quả: kho tư liệu giúp nghiên cứu, cuộc họp mở ra nhiều ý tưởng, hay thị trường thuận lợi cho sản phẩm mới.

Sắc thái · Nuance

“Màu mỡ” thường gợi đất đai hoặc sinh sản, nên người Việt có thể thấy kỳ khi nói về research. Fertile trong học thuật là ẩn dụ tích cực: giàu khả năng tạo ý tưởng, bằng chứng hoặc hướng phát triển.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch “mảnh đất màu mỡ cho nghiên cứu”, người học hay viết “a fertile land for research”. Khi nói ẩn dụ, dùng “fertile ground for research” hoặc “a fertile area of research”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

productiveChỉ khả năng tạo ra nhiều kết quả hoặc sản phẩm.
fertileGợi nền tảng giàu khả năng sinh ra ý tưởng, phát triển hoặc kết quả mới.
promisingNói có triển vọng tốt, dù hiệu quả chưa chắc đã được chứng minh.
richGợi sự phong phú về tư liệu hoặc ý nghĩa, không luôn nhấn mạnh sinh sản phẩm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The archive proved fertile for research on local education history.

Kho lưu trữ đó tỏ ra là nguồn tư liệu màu mỡ cho nghiên cứu về lịch sử giáo dục địa phương.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • research onresearch‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • local educationlocal‿educationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The discussion created fertile ground for a joint article.

Cuộc thảo luận đã tạo ra mảnh đất màu mỡ cho một bài báo chung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • createdcreaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • joint articlejoint‿articleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, Eva called the conference a fertile place for new ideas.

Trong bữa trưa, Eva gọi hội nghị là một nơi màu mỡ cho những ý tưởng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Evalunch‿evaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conference aconference‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new ideasnew‿ideasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fertile groundnền tảng giàu tiềm năng
fertile area of researchmảng nghiên cứu tiềm năng
fertile sourcenguồn tư liệu dồi dào
fertile fieldlĩnh vực nhiều tiềm năng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2