Nghĩa · Meaning
đóng góp vào, ảnh hưởng đến một quá trình hay kết quả lớn hơn
Cách dùng · Usage
Cụm này diễn tả một yếu tố góp phần vào kết quả lớn hơn: phản hồi ảnh hưởng quyết định, dữ liệu vào báo cáo, hoặc thói quen nhỏ dẫn tới căng thẳng.
Sắc thái · Nuance
“Đóng góp vào” dễ làm người Việt nghĩ đến góp tiền, góp công trực tiếp. Feed into trang trọng hơn và thường trừu tượng: dữ liệu, sự kiện, điều kiện trở thành đầu vào ảnh hưởng kết quả sau.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ảnh hưởng đến”, người học viết “the data feed into to the report”. Feed into đã có giới từ into, không thêm to: “The data feed into the report” hoặc “feed into the model”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The findings will feed into the final policy review.”
Các kết quả nghiên cứu sẽ được đưa vào đợt rà soát chính sách cuối cùng.
“Local conditions feed into educational outcomes.”
Điều kiện địa phương ảnh hưởng đến kết quả giáo dục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- conditions→condiᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- feed into→feed‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- educational→educaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your comments will feed into the next draft.”
Ý kiến của bạn sẽ được đưa vào bản thảo tiếp theo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →