Nghĩa · Meaning
lọc bỏ những dữ liệu không phù hợp với phân tích
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn loại bớt thứ không cần hoặc không đáng tin trước khi xem phần còn lại. Có thể là dữ liệu sai, email rác, bình luận độc hại hoặc ứng viên không phù hợp.
Sắc thái · Nuance
“Lọc bỏ” trong tiếng Việt đôi khi chỉ là thao tác kỹ thuật, nhưng filter out nhấn mạnh loại những thứ không mong muốn để phần còn lại sạch hơn. Dùng nhiều cho dữ liệu, âm thanh, thiên lệch, nội dung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “lọc dữ liệu không liên quan ra”, người Việt có thể viết “filter irrelevant data out of”. Tự nhiên hơn là “filter out irrelevant data”; out đứng ngay sau filter trong cụm động từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should filter out responses that are incomplete or duplicated.”
Chúng ta nên lọc bỏ những câu trả lời không đầy đủ hoặc bị trùng lặp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- filter out→filter‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- that are→that‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- incomplete→incompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- duplicated→duplicaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, Amir explained how he filters out unreliable comments.”
Trong bữa trưa, Amir giải thích cách anh ấy lọc bỏ những bình luận không đáng tin.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch Amir→lunch‿amirNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- filters out→filters‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you filter out entries submitted after the deadline?”
Bạn có thể lọc bỏ những mục được nộp sau thời hạn không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- filter out→filter‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- submitted→submiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →