filter out

ˈfɪltər aʊt
FIHL·ter·owt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lọc bỏ những dữ liệu không phù hợp với phân tích

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn loại bớt thứ không cần hoặc không đáng tin trước khi xem phần còn lại. Có thể là dữ liệu sai, email rác, bình luận độc hại hoặc ứng viên không phù hợp.

Sắc thái · Nuance

“Lọc bỏ” trong tiếng Việt đôi khi chỉ là thao tác kỹ thuật, nhưng filter out nhấn mạnh loại những thứ không mong muốn để phần còn lại sạch hơn. Dùng nhiều cho dữ liệu, âm thanh, thiên lệch, nội dung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “lọc dữ liệu không liên quan ra”, người Việt có thể viết “filter irrelevant data out of”. Tự nhiên hơn là “filter out irrelevant data”; out đứng ngay sau filter trong cụm động từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

removeLà cách nói rộng nhất cho việc bỏ đi một thứ gì đó.
filter outNhấn mạnh việc loại bỏ bằng một tiêu chí hay quy trình lọc.
excludeTrang trọng hơn, hợp khi nói loại khỏi phân tích, mẫu hoặc nhóm nghiên cứu.
screen outHay dùng ở bước kiểm tra để loại người hoặc mục không phù hợp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should filter out responses that are incomplete or duplicated.

Chúng ta nên lọc bỏ những câu trả lời không đầy đủ hoặc bị trùng lặp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • filter outfilter‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • that arethat‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • incompleteincompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • duplicatedduplicaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, Amir explained how he filters out unreliable comments.

Trong bữa trưa, Amir giải thích cách anh ấy lọc bỏ những bình luận không đáng tin.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Amirlunch‿amirNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • filters outfilters‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can you filter out entries submitted after the deadline?

Bạn có thể lọc bỏ những mục được nộp sau thời hạn không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • filter outfilter‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • submittedsubmiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

filter out noiselọc bỏ nhiễu
filter out irrelevant databỏ dữ liệu không liên quan
filter out duplicatesloại bản trùng
filter out biasgiảm loại thiên lệch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2