field observation
Nghĩa · Meaning
phương pháp nghiên cứu quan sát đối tượng tại thực địa
Cách dùng · Usage
Field observation dùng trong nghiên cứu xã hội, giáo dục, y tế: người nghiên cứu đến lớp học, chợ, bệnh viện hay cộng đồng để quan sát thật. Thường đi với ghi chép, xin phép và lịch thực địa.
Sắc thái · Nuance
“Quan sát thực địa” không chỉ là nhìn quanh tại hiện trường. Field observation là thuật ngữ nghiên cứu: quan sát có kế hoạch trong bối cảnh thật, ghi chép có hệ thống, thường để phân tích hành vi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đi thực địa”, người học viết “we went field observation”. Field observation là danh từ phương pháp; dùng động từ conduct/do: “We conducted field observation in two schools”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Field observation will begin after approval.”
Việc quan sát thực địa sẽ bắt đầu sau khi được phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Field observation→field‿observationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- begin after→begin‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study used field observation in two schools.”
Nghiên cứu đã dùng quan sát thực địa tại hai trường học.
“Please upload your field observation notes.”
Vui lòng tải lên các ghi chú quan sát thực địa của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please upload→please‿uploadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- field observation→field‿observationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →