embed in

ɪmˈbed ɪn
ihm·BEHD·ihn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lồng vào hoặc gắn cố định trong

Cách dùng · Usage

Diễn tả việc đặt một thứ vào bên trong thứ khác: chèn video vào trang web, đưa định nghĩa vào slide, hoặc lồng quy tắc vào biểu mẫu để nó thành một phần cố định.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “lồng vào” có thể nghĩ chỉ là chèn thêm cho có. Embed in nhấn mạnh đặt một phần nằm trong cấu trúc lớn hơn, gắn với ngữ cảnh hoặc hệ thống, nghe tự nhiên trong công nghệ, giáo dục, phân tích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “gắn lên trang”, người học viết “embed a video on a page”. Với nội dung nằm trong trang, tiếng Anh chuẩn là “embed a video in a page”; on chỉ bề mặt, không phải tích hợp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

includeChỉ có mặt như một thành phần, không nói mức độ gắn kết sâu.
insertNhấn thao tác đặt vào, thường mang cảm giác vật lý hoặc kỹ thuật.
integrateKết hợp nhiều yếu tố thành một hệ thống hoạt động hài hòa.
incorporateĐưa yếu tố vào hoặc phản ánh nó trong một cấu trúc chính thức.
embed inNhấn việc gắn sâu vào vị trí, cấu trúc hoặc bối cảnh phụ thuộc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Embed the definition in your first slide.

Hãy lồng định nghĩa vào slide đầu tiên của bạn.

💡 meeting

The rule is embedded in the assessment form.

Quy tắc này được lồng trong mẫu đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rule isrule‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • embedded inembedded‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He embedded one example in his explanation.

Anh ấy lồng một ví dụ vào phần giải thích của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • embedded oneembedded‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • example inexample‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • explanationexplanaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

embedded in the curriculumtích hợp trong chương trình
embedded in social normsăn sâu trong chuẩn mực
embed a video in a pagenhúng video vào trang
embedded assumptionsgiả định ngầm bên trong
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2