Nghĩa · Meaning
lồng vào hoặc gắn cố định trong
Cách dùng · Usage
Diễn tả việc đặt một thứ vào bên trong thứ khác: chèn video vào trang web, đưa định nghĩa vào slide, hoặc lồng quy tắc vào biểu mẫu để nó thành một phần cố định.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “lồng vào” có thể nghĩ chỉ là chèn thêm cho có. Embed in nhấn mạnh đặt một phần nằm trong cấu trúc lớn hơn, gắn với ngữ cảnh hoặc hệ thống, nghe tự nhiên trong công nghệ, giáo dục, phân tích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “gắn lên trang”, người học viết “embed a video on a page”. Với nội dung nằm trong trang, tiếng Anh chuẩn là “embed a video in a page”; on chỉ bề mặt, không phải tích hợp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Embed the definition in your first slide.”
Hãy lồng định nghĩa vào slide đầu tiên của bạn.
“The rule is embedded in the assessment form.”
Quy tắc này được lồng trong mẫu đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rule is→rule‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- embedded in→embedded‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He embedded one example in his explanation.”
Anh ấy lồng một ví dụ vào phần giải thích của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- embedded one→embedded‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- example in→example‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- explanation→explanaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →