elaborate in

ɪˈlæbəreɪt ɪn
ih·LA·ber·ayt·ihn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trình bày chi tiết ở

Cách dùng · Usage

Dùng khi hứa hoặc yêu cầu giải thích kỹ hơn trong một phần, email, báo cáo hay bài nói: nêu ý chính trước rồi nói sẽ trình bày chi tiết ở chỗ khác.

Sắc thái · Nuance

“Trình bày chi tiết ở” khiến người Việt tưởng “elaborate in” luôn đi với mọi chủ đề. Thực ra “in” chỉ nơi phần giải thích xuất hiện; với chủ đề phải dùng “elaborate on”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng cùng một “về/ở” linh hoạt, người học viết “Please elaborate in this point”. Cách đúng là “Please elaborate on this point” hoặc “This is elaborated in Section 2”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainGiải thích lý do hoặc ý nghĩa để người khác hiểu.
describeTrình bày đặc điểm, hình dáng hoặc quy trình bằng lời.
expand onPhát triển thêm nội dung đã nói trước.
elaborate onThêm chi tiết và giải thích cho một ý.
elaborate inDùng khi chỉ vị trí trình bày chi tiết, như trong một phần của văn bản.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I will elaborate in the next section of the talk.

Tôi sẽ trình bày chi tiết hơn ở phần tiếp theo của bài nói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will elaboratewill‿elaborateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • section ofsection‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Could you elaborate in writing before the next meeting?

Bạn có thể trình bày chi tiết bằng văn bản trước cuộc họp tới không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • elaborateelaboraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The author should elaborate in the methods section.

Tác giả nên trình bày chi tiết hơn ở phần phương pháp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

elaborated in Section 2nói rõ ở Mục 2
elaborate on this point in the reportnói rõ điểm này trong báo cáo
elaborated in the appendixnêu chi tiết trong phụ lục
elaborate in a later chaptergiải thích ở chương sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2