Nghĩa · Meaning
độ lớn thực tế của tác động hoặc khác biệt
Cách dùng · Usage
Thường gặp khi đọc nghiên cứu, báo cáo dữ liệu hoặc đánh giá thử nghiệm; nó nói tác động lớn nhỏ ra sao trong thực tế, không chỉ là có khác biệt hay không.
Sắc thái · Nuance
Dịch từng chữ thành “kích thước hiệu ứng” dễ gây hiểu nhầm là kích cỡ vật lý. “Effect size” là thuật ngữ thống kê chỉ độ lớn thực tế của khác biệt, thường trung tính và học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “ảnh hưởng lớn”, người học viết “the effect size is big”. Trong báo cáo thống kê dùng “large effect size” hoặc “small effect size”; viết “effect-size” chỉ khi dùng như tính từ ghép.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The effect size is more useful than the p-value alone.”
Cỡ tác động hữu ích hơn là chỉ nhìn vào giá trị p.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- size is→size‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- more useful→more‿usefulNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The graph shows a moderate effect size.”
Biểu đồ cho thấy một cỡ tác động vừa phải.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows a→shows‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- moderate→moderaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please include the effect size in the table.”
Vui lòng đưa cỡ tác động vào bảng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please include→please‿includeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- size in→size‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →