effect size

ɪˈfekt saɪz
ih·FEHKT·seyez3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

độ lớn thực tế của tác động hoặc khác biệt

Cách dùng · Usage

Thường gặp khi đọc nghiên cứu, báo cáo dữ liệu hoặc đánh giá thử nghiệm; nó nói tác động lớn nhỏ ra sao trong thực tế, không chỉ là có khác biệt hay không.

Sắc thái · Nuance

Dịch từng chữ thành “kích thước hiệu ứng” dễ gây hiểu nhầm là kích cỡ vật lý. “Effect size” là thuật ngữ thống kê chỉ độ lớn thực tế của khác biệt, thường trung tính và học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “ảnh hưởng lớn”, người học viết “the effect size is big”. Trong báo cáo thống kê dùng “large effect size” hoặc “small effect size”; viết “effect-size” chỉ khi dùng như tính từ ghép.

Phân biệt từ đồng nghĩa

statistical significanceNói kết quả khó do ngẫu nhiên, không cho biết hiệu ứng lớn hay nhỏ.
practical significanceĐánh giá thay đổi có ý nghĩa trong thực tế hay hiện trường không.
effect sizeSố đo thống kê cho độ lớn thực tế của tác động hoặc khác biệt.
impactRộng hơn, có thể bao gồm ảnh hưởng xã hội hoặc chính sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The effect size is more useful than the p-value alone.

Cỡ tác động hữu ích hơn là chỉ nhìn vào giá trị p.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • size issize‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more usefulmore‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The graph shows a moderate effect size.

Biểu đồ cho thấy một cỡ tác động vừa phải.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • moderatemoderaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please include the effect size in the table.

Vui lòng đưa cỡ tác động vào bảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please includeplease‿includeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • size insize‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a small effect sizeđộ ảnh hưởng nhỏ
report effect sizesbáo cáo độ ảnh hưởng
effect size estimateước lượng độ ảnh hưởng
confidence interval for the effect sizekhoảng tin cậy của ảnh hưởng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2