Nghĩa · Meaning
thời lượng, khoảng thời gian
Cách dùng · Usage
Duration nhấn vào việc một hoạt động kéo dài bao lâu từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc. Trong công việc, bạn hỏi duration của cuộc họp; khi học, giáo viên ghi thời lượng bài kiểm tra; đời thường, bạn so sánh duration của chuyến bay. Dễ nhầm với deadline: deadline là hạn chót, còn duration là khoảng kéo dài. Cụm cố định thường thấy: for the duration of.
Sắc thái · Nuance
“Thời lượng” dễ làm người Việt nghĩ tới phim, lớp học, bài nói. Duration trang trọng hơn “time” và chỉ độ dài mà một hoạt động/trạng thái kéo dài, không phải thời điểm xảy ra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hỏi “trong bao lâu” bằng “bao nhiêu thời gian”, người học viết “the duration is 8 a.m.” Sai vì đó là thời điểm. Đúng: “The start time is 8 a.m.; the duration is two hours.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The duration of the intervention was too short.”
Thời lượng của can thiệp quá ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- duration→duraᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The table compares duration across three programs.”
Bảng so sánh thời lượng qua ba chương trình.
“Please confirm the duration of each interview.”
Xin hãy xác nhận thời lượng của mỗi buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- duration→duraᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of each→of‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →