eliminate

ɪˈlɪmɪneɪt
ih·LIH·mih·nayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

loại bỏ, loại trừ

Cách dùng · Usage

Dùng khi bỏ hẳn một thứ khỏi quy trình, danh sách hoặc vấn đề: loại bước thừa, ứng viên, lỗi, rủi ro. Mạnh hơn reduce; eliminate nghĩa là làm cho không còn hoặc không dùng nữa.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “loại bỏ” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu bỏ đi. Trong tiếng Anh, eliminate nghe trang trọng, có sắc thái xử lý triệt để một yếu tố gây vấn đề, rất hợp văn nghiên cứu, kỹ thuật, quy trình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “loại bỏ cái gì khỏi cái gì”, người học hay viết “eliminate bias out of the sample”. Tiếng Anh dùng from nếu cần nguồn: “eliminate bias from the sample”, hoặc chỉ “eliminate bias”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

removeLấy hoặc bỏ một thứ ra, rất rộng trong vật lý và hành chính.
reduceLàm giảm lượng hoặc mức độ, không hàm ý xóa bỏ hoàn toàn.
excludeLoại khỏi phạm vi hoặc phân tích theo thủ tục.
eradicateXóa sạch hoàn toàn, thường dùng với bệnh dịch hoặc sâu hại.
eliminateLoại bỏ yếu tố gây vấn đề hoặc loại một ứng viên khỏi danh sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The design tries to eliminate selection bias.

Thiết kế cố gắng loại bỏ thiên kiến lựa chọn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • eliminateeliminaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The revised method eliminated two unnecessary steps.

Phương pháp đã chỉnh sửa loại bỏ hai bước không cần thiết.

💡 email

I eliminated repeated examples from the draft.

Tôi đã loại bỏ các ví dụ lặp lại khỏi bản thảo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • eliminatedeliminaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

eliminate biasloại bỏ thiên lệch
eliminate unnecessary variablesloại biến không cần
eliminate barriersxóa bỏ rào cản
eliminate duplicate responsesloại câu trả lời trùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2