durability

ˌdʊrəˈbɪləti
doo·ruh·BIH·luh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mức độ hiệu quả hay cấu trúc có thể duy trì lâu dài

Cách dùng · Usage

Thường gặp khi nói một kết quả, phương pháp, vật liệu hay thay đổi có bền theo thời gian không. Dùng trong nghiên cứu, sức khỏe, kinh doanh, hoặc khi đánh giá chất lượng sản phẩm.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “độ bền” khiến người Việt dễ chỉ nghĩ tới vật liệu không hỏng. Trong nghiên cứu hay chính sách, durability trang trọng hơn: mức hiệu quả còn duy trì sau thời gian theo dõi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “hiệu quả bền không”, nên người học viết “the effect is durability”. Durability là danh từ. Sai: “The effect is durability.” Đúng: “The effect is durable” hoặc “the durability of the effect.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

longevityTập trung vào thời gian tồn tại lâu dài của người, sản phẩm hoặc thể chế.
resilienceChỉ khả năng phục hồi hoặc giữ chức năng sau cú sốc.
sustainabilityNói khả năng duy trì lâu dài của hệ thống, nhất là môi trường và kinh tế.
durabilityNhấn mạnh độ bền vững trước hao mòn, áp lực và thời gian.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“The durability of the intervention remains unclear.”

Độ bền của can thiệp vẫn chưa rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • remains unclear→remains‿unclearNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“We need follow-up data on durability.”

Chúng tôi cần dữ liệu theo dõi về độ bền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • follow up→follow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“Please discuss the durability of the observed gains.”

Xin hãy bàn về độ bền của những cải thiện đã quan sát được.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

material durabilityđộ bền vật liệu
long-term durabilityđộ bền dài hạn
durability testingkiểm tra độ bền
the durability of effectssự duy trì hiệu quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2