durability
Nghĩa · Meaning
mức độ hiệu quả hay cấu trúc có thể duy trì lâu dài
Cách dùng · Usage
Thường gặp khi nói một kết quả, phương pháp, vật liệu hay thay đổi có bền theo thời gian không. Dùng trong nghiên cứu, sức khỏe, kinh doanh, hoặc khi đánh giá chất lượng sản phẩm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “độ bền” khiến người Việt dễ chỉ nghĩ tới vật liệu không hỏng. Trong nghiên cứu hay chính sách, durability trang trọng hơn: mức hiệu quả còn duy trì sau thời gian theo dõi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay nói “hiệu quả bền không”, nên người học viết “the effect is durability”. Durability là danh từ. Sai: “The effect is durability.” Đúng: “The effect is durable” hoặc “the durability of the effect.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The durability of the intervention remains unclear.”
Độ bền của can thiệp vẫn chưa rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- remains unclear→remains‿unclearNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need follow-up data on durability.”
Chúng tôi cần dữ liệu theo dõi về độ bền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- follow up→follow‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please discuss the durability of the observed gains.”
Xin hãy bàn về độ bền của những cải thiện đã quan sát được.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →