Nghĩa · Meaning
vận dụng, dựa vào (kiến thức, kinh nghiệm, tài liệu)
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng draw on khi nói bài viết, quyết định hay lời khuyên dựa vào kinh nghiệm, dữ liệu hoặc tài liệu có sẵn, như viết báo cáo, kể chuyện nghề nghiệp, hoặc giải thích một lựa chọn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The paper draws on several economic theories.”
Bài viết vận dụng một số lý thuyết kinh tế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- draws on→draws‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- several economic→several‿economicNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I draw on both fieldwork and statistical analysis.”
Tôi vận dụng cả nghiên cứu thực địa lẫn phân tích thống kê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- draw on→draw‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fieldwork and→fieldwork‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- statistical→sᴅatisticalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your essay should draw on at least five sources.”
Bài luận của bạn nên vận dụng ít nhất năm nguồn tài liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your essay→your‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- draw on→draw‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →