draw on

drɔː ɒn
draw·on2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vận dụng, dựa vào (kiến thức, kinh nghiệm, tài liệu)

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng draw on khi nói bài viết, quyết định hay lời khuyên dựa vào kinh nghiệm, dữ liệu hoặc tài liệu có sẵn, như viết báo cáo, kể chuyện nghề nghiệp, hoặc giải thích một lựa chọn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

useDùng thứ gì đó nói chung, từ thiết bị đến phương pháp hoặc tài liệu.
rely onPhụ thuộc vào một nguồn hay cơ sở, sắc thái lệ thuộc mạnh hơn.
citeNêu rõ nguồn để trích dẫn hoặc làm bằng chứng.
draw onVận dụng ý tưởng, kinh nghiệm hoặc tài liệu làm nền cho lập luận.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The paper draws on several economic theories.

Bài viết vận dụng một số lý thuyết kinh tế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draws ondraws‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • several economicseveral‿economicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I draw on both fieldwork and statistical analysis.

Tôi vận dụng cả nghiên cứu thực địa lẫn phân tích thống kê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draw ondraw‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fieldwork andfieldwork‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • statisticalsᴅatisticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your essay should draw on at least five sources.

Bài luận của bạn nên vận dụng ít nhất năm nguồn tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your essayyour‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • draw ondraw‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw on previous researchdựa vào nghiên cứu trước
draw on interview datakhai thác dữ liệu phỏng vấn
draw on personal experiencedựa vào kinh nghiệm cá nhân
draw on a theoretical frameworkdựa trên khung lý thuyết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2