dorm

dɔːrm
dawrm1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ký túc xá

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong môi trường đại học Mỹ để nói nơi sinh viên ở trong khuôn viên trường. Người ta nhắc dorm khi kể về bạn cùng phòng, đồ để quên, giặt đồ hay đời sống campus.

Sắc thái · Nuance

“Ký túc xá” khá đúng, nhưng dorm là cách nói thân mật, đời thường của sinh viên Mỹ, thường chỉ tòa nhà hoặc phòng ở trong campus. Không dùng cho mọi nhà trọ, phòng thuê, hay ký túc xá công nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dormitoryDạng dài của dorm, trang trọng hoặc có sắc thái từ điển hơn.
dormNgắn gọn và đời thường, chỉ ký túc xá sinh viên.
residence hallCách gọi chính thức trong đại học Mỹ, gợi cả tòa nhà và cộng đồng sống.
hostelThường là chỗ ở rẻ cho du khách hoặc người lưu trú ngắn hạn.
boarding houseGần với nhà trọ có ăn ở, không tương đương ký túc xá trong khuôn viên.

Câu ví dụ · Examples

🎓 campus

My dorm is only a five-minute walk from the dining hall.

Ký túc xá của mình chỉ cách nhà ăn năm phút đi bộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dorm isdorm‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

I left my laptop in the dorm, so I'm taking notes by hand.

Mình để quên laptop ở ký túc xá nên đang phải ghi chép bằng tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • laptop inlaptop‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Come over to my dorm tonight and we'll order some pizza.

Tối nay qua ký túc xá của mình đi, chúng ta sẽ gọi pizza.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Come overcome‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tonight andtonight‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • we'll orderwe'll‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

live in a dormsống trong ký túc xá
dorm roomphòng ký túc xá
dorm lifeđời sống ký túc xá
on-campus dormký túc xá trong trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2