documentation

ˌdɑːkjəmenˈteɪʃən
dah·kyuh·mehn·TAY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

tài liệu hóa, hồ sơ ghi chép

Cách dùng · Usage

Documentation là tài liệu hoặc ghi chép chứng minh cách làm, quyết định, quy trình. Bạn cần nó khi bàn giao dự án, kiểm toán, xin visa, sửa lỗi phần mềm, hoặc giải thích nghiên cứu.

Sắc thái · Nuance

“Tài liệu” dễ bị hiểu là bất kỳ giấy tờ để đọc. Documentation thường là bộ ghi chép có chức năng chứng minh, giải thích quy trình, hoặc giúp người khác kiểm tra lại quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “tài liệu” không đếm rõ, người Việt hay viết “many documentations”. Documentation thường không đếm được: “much documentation”, “the documentation”, hoặc “documents” nếu là từng giấy tờ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

recordChỉ một bản ghi riêng về sự kiện, giá trị hoặc phát biểu.
documentationLà hệ thống tài liệu ghi lại thủ tục, căn cứ, cách dùng hoặc lịch sử thay đổi.
evidenceChỉ bằng chứng hỗ trợ một tuyên bố, có thể nằm trong documentation.
manualLà tài liệu hướng dẫn người dùng làm theo các bước cụ thể.
paperworkTừ đời thường cho giấy tờ hành chính, thường có sắc thái phiền hà.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please send documentation for the coding decisions.

Xin hãy gửi tài liệu về các quyết định mã hóa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • documentationdocumenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Documentation improves transparency in the research process.

Việc tài liệu hóa cải thiện tính minh bạch trong quá trình nghiên cứu.

📊 presentation

The archive contains documentation from several schools.

Kho lưu trữ chứa tài liệu từ một số trường học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • documentationdocumenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

technical documentationtài liệu kỹ thuật
provide documentationcung cấp hồ sơ
proper documentationhồ sơ đầy đủ
documentation of proceduresghi chép quy trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2