draft revision
Nghĩa · Meaning
quá trình sửa lại và viết lại bản thảo
Cách dùng · Usage
Dùng trong học tập, xuất bản hoặc công việc khi một bản viết đang được sửa: chỉnh bài luận, cập nhật báo cáo, sửa kịch bản. Thường đi với deadline, góp ý, hoặc phiên bản gửi lại.
Sắc thái · Nuance
“Sửa bản thảo” trong tiếng Việt có thể chỉ là sửa lỗi chính tả. Draft revision trong tiếng Anh học thuật hoặc công việc thường bao gồm viết lại, sắp xếp lại ý và cải thiện lập luận, không chỉ sửa bề mặt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Draft revision will take another week.”
Việc chỉnh sửa bản thảo sẽ mất thêm một tuần.
“Please send your draft revision by Friday.”
Vui lòng gửi bản chỉnh sửa của bạn trước thứ Sáu.
“The presenter described the draft revision process.”
Người thuyết trình đã mô tả quá trình chỉnh sửa bản thảo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →