draft revision

dræft rɪˈvɪʒən
draft·rih·VIH·zhuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

quá trình sửa lại và viết lại bản thảo

Cách dùng · Usage

Dùng trong học tập, xuất bản hoặc công việc khi một bản viết đang được sửa: chỉnh bài luận, cập nhật báo cáo, sửa kịch bản. Thường đi với deadline, góp ý, hoặc phiên bản gửi lại.

Sắc thái · Nuance

“Sửa bản thảo” trong tiếng Việt có thể chỉ là sửa lỗi chính tả. Draft revision trong tiếng Anh học thuật hoặc công việc thường bao gồm viết lại, sắp xếp lại ý và cải thiện lập luận, không chỉ sửa bề mặt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

editingViệc chỉnh câu, phong cách, cấu trúc và độ chính xác nói chung.
draft revisionQuá trình sửa và tái cấu trúc bản thảo ở giai đoạn còn đang phát triển.
proofreadingBước cuối kiểm tra chính tả, dấu câu và lỗi hình thức, hẹp hơn revision.
rewritingSửa mạnh bằng cách viết lại phần lớn nội dung.
correctionTập trung vào sửa lỗi, ít hàm ý cải thiện logic hay cấu trúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Draft revision will take another week.

Việc chỉnh sửa bản thảo sẽ mất thêm một tuần.

💡 email

Please send your draft revision by Friday.

Vui lòng gửi bản chỉnh sửa của bạn trước thứ Sáu.

📊 presentation

The presenter described the draft revision process.

Người thuyết trình đã mô tả quá trình chỉnh sửa bản thảo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

submit a draft revisionnộp bản thảo đã sửa
draft revision processquy trình sửa bản thảo
major draft revisionsửa bản thảo lớn
feedback on draft revisiongóp ý về bản sửa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2