draw a distinction between

drɔː ə dɪˈstɪŋkʃən bɪˈtwiːn
draw·uh·dih·STIHNGK·shuhn·bih·tween7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

phân biệt rõ ràng sự khác nhau giữa hai khái niệm

Cách dùng · Usage

Draw a distinction between dùng khi cần tách bạch hai ý dễ bị lẫn: ý kiến với bằng chứng, quyền truy cập với tham gia thật sự, lỗi nhỏ với vi phạm nghiêm trọng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “phân biệt” dễ khiến người Việt dùng như distinguish thông thường. Draw a distinction between trang trọng hơn, nhấn vào việc nêu ra ranh giới khái niệm rõ ràng trong tranh luận, bài giảng hoặc phân tích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo cấu trúc “phân biệt A với B”, người Việt hay viết “draw a distinction A with B”. Cụm cố định cần between: sai “between opinion with evidence”; đúng “between opinion and evidence.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

distinguish betweenCách nói chung cho việc nhận ra hoặc nêu sự khác nhau giữa hai thứ.
draw a distinction betweenTrang trọng, dùng khi người viết đặt ra ranh giới khái niệm trong lập luận.
differentiate betweenGợi việc phân loại hay phân biệt có hệ thống theo tiêu chí chuyên môn.
contrast A with BNhấn mạnh việc so sánh để làm nổi bật khác biệt, không nhất thiết đặt ranh giới.
separate A from BCó thể là tách về vật lý, tổ chức hoặc khái niệm, nên rộng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to draw a distinction between opinion and evidence.

Chúng ta cần phân biệt giữa ý kiến và bằng chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • between opinionbetween‿opinionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and evidenceand‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The lecturer drew a distinction between access and participation.

Giảng viên phân biệt giữa việc tiếp cận và việc tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drew adrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • between accessbetween‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • participationparᴅicipationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She drew a distinction between practical skills and theoretical knowledge.

Cô ấy phân biệt giữa kỹ năng thực hành và kiến thức lý thuyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drew adrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • skills andskills‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • theoreticalᴅheoreticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a distinction between A and Bphân biệt rõ A và B
clearly draw a distinctionphân biệt thật rõ
important distinction betweenkhác biệt quan trọng giữa
fail to draw a distinctionkhông phân biệt được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2