Nghĩa · Meaning
đào sâu điều tra dữ liệu hay vấn đề một cách chi tiết hơn
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn xem kỹ lớp chi tiết bên dưới một số liệu hay vấn đề: phân tích bảng doanh số, hỏi sâu nguyên nhân lỗi, hoặc soi từng câu trả lời khảo sát.
Sắc thái · Nuance
Dịch 'đào sâu' có thể khiến người Việt dùng trong mọi tình huống tìm hiểu. Drill into mang sắc thái phân tích kỹ dữ liệu, nguyên nhân hoặc chi tiết, hơi chuyên môn, thường gặp trong kinh doanh và nghiên cứu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói 'đào sâu vào dữ liệu', người học đôi khi viết drill deeply into the data. Deeply thừa và không tự nhiên; nói drill into the data hoặc examine the data in more detail.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The analyst drilled into the data behind the attendance chart.”
Nhà phân tích đã đào sâu vào dữ liệu đằng sau biểu đồ điểm danh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drilled into→drilled‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- attendance→aᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, we drilled into one surprising answer from the survey.”
Trong bữa trưa, chúng tôi đào sâu một câu trả lời bất ngờ từ cuộc khảo sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drilled into→drilled‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- surprising answer→surprising‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please drill into the second pattern before the next meeting.”
Xin hãy đào sâu vào mô hình thứ hai trước cuộc họp tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drill into→drill‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →