drill into

drɪl ˈɪntuː
drihl·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đào sâu điều tra dữ liệu hay vấn đề một cách chi tiết hơn

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn xem kỹ lớp chi tiết bên dưới một số liệu hay vấn đề: phân tích bảng doanh số, hỏi sâu nguyên nhân lỗi, hoặc soi từng câu trả lời khảo sát.

Sắc thái · Nuance

Dịch 'đào sâu' có thể khiến người Việt dùng trong mọi tình huống tìm hiểu. Drill into mang sắc thái phân tích kỹ dữ liệu, nguyên nhân hoặc chi tiết, hơi chuyên môn, thường gặp trong kinh doanh và nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói 'đào sâu vào dữ liệu', người học đôi khi viết drill deeply into the data. Deeply thừa và không tự nhiên; nói drill into the data hoặc examine the data in more detail.

Phân biệt từ đồng nghĩa

analyzeLà từ rộng cho phân tích, không tự nói mức độ đi sâu.
examine closelyTrang trọng và trung lập hơn, chỉ việc xem xét kỹ lưỡng.
investigateChỉ quá trình điều tra nguyên nhân hoặc sự thật rộng hơn.
drill intoĐi sâu vào dữ liệu hoặc vấn đề có sẵn ở các lớp nhỏ hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The analyst drilled into the data behind the attendance chart.

Nhà phân tích đã đào sâu vào dữ liệu đằng sau biểu đồ điểm danh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drilled intodrilled‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • attendanceaᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, we drilled into one surprising answer from the survey.

Trong bữa trưa, chúng tôi đào sâu một câu trả lời bất ngờ từ cuộc khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drilled intodrilled‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • surprising answersurprising‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please drill into the second pattern before the next meeting.

Xin hãy đào sâu vào mô hình thứ hai trước cuộc họp tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drill intodrill‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drill into the dataphân tích sâu dữ liệu
drill into the causesđào sâu nguyên nhân
drill into subgroup resultsxem kỹ kết quả nhóm phụ
drill into the detailsđi sâu vào chi tiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2