draw attention to
Nghĩa · Meaning
thu hút sự chú ý đến
Cách dùng · Usage
Cụm này hay dùng khi muốn người nghe chú ý đến một điểm cụ thể trong bài thuyết trình, biểu đồ, email hoặc cuộc họp. Nó lịch sự hơn nói look at this và phù hợp để nhấn mạnh vấn đề quan trọng.
Sắc thái · Nuance
Nghe như 'thu hút chú ý' nên người Việt dễ nghĩ là làm cho nổi bật theo kiểu quảng cáo. Draw attention to thường trung tính, dùng trong học thuật, báo cáo, thuyết trình để chỉ ra điều cần người nghe chú ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The graph draws attention to a sharp rise in costs.”
Biểu đồ này thu hút sự chú ý đến sự tăng vọt về chi phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- draws attention→draws‿attentionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rise in→rise‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I want to draw attention to the limitations section.”
Tôi muốn thu hút sự chú ý đến phần hạn chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- draw attention→draw‿attentionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- limitations→limiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This note draws attention to a change in submission rules.”
Thông báo này lưu ý về một thay đổi trong quy định nộp bài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- draws attention→draws‿attentionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- change in→change‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →