draw attention to

drɔː əˈtenʃən tuː
draw·uh·TEHN·shuhn·too5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thu hút sự chú ý đến

Cách dùng · Usage

Cụm này hay dùng khi muốn người nghe chú ý đến một điểm cụ thể trong bài thuyết trình, biểu đồ, email hoặc cuộc họp. Nó lịch sự hơn nói look at this và phù hợp để nhấn mạnh vấn đề quan trọng.

Sắc thái · Nuance

Nghe như 'thu hút chú ý' nên người Việt dễ nghĩ là làm cho nổi bật theo kiểu quảng cáo. Draw attention to thường trung tính, dùng trong học thuật, báo cáo, thuyết trình để chỉ ra điều cần người nghe chú ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

highlightLàm nổi bật điểm quan trọng, thường trong văn bản hoặc lập luận.
emphasizeNgười nói chủ động nhấn mạnh tầm quan trọng của một ý.
draw attention toKéo sự chú ý của người đọc hay người nghe về một đối tượng cụ thể.
mentionChỉ nhắc đến ngắn gọn, không nhất thiết hàm ý điều đó quan trọng.
point outChỉ ra một sự thật, thường hợp khi nói về lỗi hoặc điểm bị bỏ sót.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The graph draws attention to a sharp rise in costs.

Biểu đồ này thu hút sự chú ý đến sự tăng vọt về chi phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draws attentiondraws‿attentionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rise inrise‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I want to draw attention to the limitations section.

Tôi muốn thu hút sự chú ý đến phần hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • draw attentiondraw‿attentionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • limitationslimiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This note draws attention to a change in submission rules.

Thông báo này lưu ý về một thay đổi trong quy định nộp bài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • draws attentiondraws‿attentionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • change inchange‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw attention to an issuenêu bật một vấn đề
draw attention to the fact thatnhấn mạnh sự thật rằng
draw public attention tothu hút chú ý công chúng
draw attention to Table 2chỉ chú ý tới Bảng 2
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2