drop a class

drɑːp ə klæs
drahp·uh·klas3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rút khỏi một lớp học

Cách dùng · Usage

Drop a class dùng trong môi trường học: bỏ một môn vì lịch quá nặng, chọn sai trình độ, hoặc muốn tránh điểm xấu. Khác với nghỉ một buổi; đây là rút khỏi lớp.

Sắc thái · Nuance

“Rút khỏi lớp” dễ khiến người Việt nghĩ là bỏ một buổi học hoặc đi ra khỏi phòng. Drop a class là thủ tục chính thức trong trường, thường qua hệ thống/registrar, trung tính và gắn với hạn add/drop.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “rút khỏi lớp”, người học hay viết “drop out a class” hoặc “drop from a class”. Sai: I dropped out a class. Đúng: I dropped a class, hoặc I dropped the class before the deadline.

Phân biệt từ đồng nghĩa

withdraw from a courseTrang trọng, hợp thủ tục rút môn có hồ sơ hoặc sau hạn đăng ký.
quit a classKhông chính thức và có thể gợi bỏ ngang thiếu trách nhiệm.
skip a classChỉ nghỉ một buổi học cụ thể, khác với rút khỏi cả môn.
drop a classDùng khi sinh viên rút khỏi một lớp hoặc môn đã đăng ký.
cancel a classThường do trường hoặc giảng viên hủy buổi học hay lớp học.

Câu ví dụ · Examples

🎓 campus

I went to the registrar's office to drop a class today.

Hôm nay mình đã đến phòng đào tạo để rút một lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • registrar's officeregistrar's‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • drop adrop‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Tomorrow is the last day to drop a class without penalty.

Ngày mai là hạn chót để rút lớp mà không bị phạt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Tomorrow istomorrow‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • drop adrop‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

I might drop a class because eighteen credits is too much.

Mình có thể rút một lớp vì mười tám tín chỉ là quá nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drop adrop‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because eighteenbecause‿eighteenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • credits iscredits‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drop a class before the deadlinerút lớp trước hạn
drop a required classrút môn bắt buộc
drop a class onlinerút lớp trực tuyến
the add/drop periodkỳ thêm/rút môn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2