divergence
Nghĩa · Meaning
sự phân kỳ, khác biệt của ý kiến hay kết quả
Sắc thái · Nuance
“Sự khác biệt” trong tiếng Việt nghe tĩnh và rất rộng. Divergence nhấn mạnh quá trình hai ý kiến, số liệu hoặc chính sách tách xa nhau dần, thường dùng trong văn học thuật hoặc phân tích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “khác nhau về ý kiến”, người học viết “divergence about opinions”. Cụm đúng là “divergence of opinion” hoặc “divergence between the two views”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lecturer noted divergence between the two models.”
Giảng viên đã lưu ý sự khác biệt giữa hai mô hình.
“The divergence in opinions delayed the final decision.”
Sự khác biệt trong ý kiến đã làm chậm quyết định cuối cùng.
“The email explains the divergence in survey responses.”
Email giải thích sự khác biệt trong các câu trả lời khảo sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email explains→email‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- divergence in→divergence‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →