displacement

dɪsˈpleɪsmənt
dihs·PLAY·smuhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự bị đẩy đi hoặc thay thế

Cách dùng · Usage

Displacement có thể nói về cư dân phải rời khu vì giá nhà tăng, cửa hàng nhỏ bị nền tảng lớn thay thế, hoặc cảm giác bị gạt khỏi vị trí quen thuộc. Ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Sắc thái · Nuance

“Displacement” nhấn mạnh việc bị đẩy khỏi vị trí, nơi ở hoặc vai trò ban đầu, thường do một lực bên ngoài. “Job displacement” là mất việc vì thay đổi kinh tế, còn “replacement” tập trung vào thứ hoặc người thế chỗ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “the displacement of families out their homes” là thiếu giới từ thích hợp; nên nói “the displacement of families from their homes”. Cũng không dùng từ này cho một chuyến chuyển nhà vui vẻ: “My move to Boston was enjoyable” tự nhiên hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

relocationChỉ việc chuyển vị trí, có thể tự nguyện và không hàm ý mất mát.
displacementGợi việc bị đẩy khỏi vị trí, mất chỗ hoặc chịu áp lực bên ngoài.
replacementNhấn mạnh một đối tượng thay thế đối tượng khác.
removalChỉ hành vi loại bỏ, không nhất thiết nói vị trí mới hay tác động xã hội.
migrationNói rộng về di chuyển của người hay động vật giữa các vùng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“The lecture examined displacement caused by urban redevelopment.”

Bài giảng khảo sát tình trạng di dời do tái phát triển đô thị gây ra.

💡 meeting

“The research group discussed displacement of local services by private platforms.”

Nhóm nghiên cứu thảo luận về việc các dịch vụ địa phương bị thay thế bởi các nền tảng tư nhân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • displacement of→displacement‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • private→privaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

“At lunch, Noor connected displacement to rising housing costs.”

Trong bữa trưa, Noor liên hệ tình trạng di dời với chi phí nhà ở tăng cao.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

forced displacementdi dời cưỡng bức
job displacementmất việc do thay thế
urban displacementđẩy dân khỏi đô thị
population displacementdi dời dân cư
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2