displacement
Nghĩa · Meaning
sự bị đẩy đi hoặc thay thế
Cách dùng · Usage
Displacement có thể nói về cư dân phải rời khu vì giá nhà tăng, cửa hàng nhỏ bị nền tảng lớn thay thế, hoặc cảm giác bị gạt khỏi vị trí quen thuộc. Ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lecture examined displacement caused by urban redevelopment.”
Bài giảng khảo sát tình trạng di dời do tái phát triển đô thị gây ra.
“The research group discussed displacement of local services by private platforms.”
Nhóm nghiên cứu thảo luận về việc các dịch vụ địa phương bị thay thế bởi các nền tảng tư nhân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- displacement of→displacement‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- private→privaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Noor connected displacement to rising housing costs.”
Trong bữa trưa, Noor liên hệ tình trạng di dời với chi phí nhà ở tăng cao.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →