disciplinary boundary

ˌdɪsəpləˈneri ˈbaʊndəri
dih·suh·pluh·NEH·ree·bown·der·ee8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

ranh giới giữa các ngành học

Cách dùng · Usage

Trong môi trường học thuật, disciplinary boundary được nhắc đến khi một đề tài nằm giữa hai ngành. Người ta dùng cụm này để mô tả nghiên cứu liên ngành hoặc tranh luận ai có chuyên môn phù hợp.

Sắc thái · Nuance

“Disciplinary boundary” chỉ đường phân chia về câu hỏi, phương pháp và tiêu chuẩn chứng cứ giữa các ngành, chứ không phải ranh giới vật lý hay quy định kỷ luật. Trong “The study crosses disciplinary boundaries”, trọng tâm là sự kết nối nhiều truyền thống học thuật; số nhiều thường hợp khi có hơn hai lĩnh vực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dịch “disciplinary” thành ý liên quan đến hình phạt dẫn đến câu lệch nghĩa như “The student crossed a disciplinary boundary and was punished”. Trong văn cảnh học thuật, nên nói “The researcher crossed disciplinary boundaries by combining biology and computing”. Người học cũng dễ bỏ số nhiều dù đang đề cập nhiều ngành.

Phân biệt từ đồng nghĩa

field boundaryNói chung về phạm vi của một lĩnh vực, không nhất thiết là ngành học chính thức.
disciplinary boundaryNhấn vào ranh giới lịch sử và thể chế giữa các ngành học.
disciplinary divideDùng khi muốn nói khoảng cách hoặc sự đứt đoạn giữa hai ngành.
academic boundaryNói rộng về ranh giới trong học thuật, không nhất thiết giữa chuyên ngành cụ thể.
borderThường dùng cho biên giới quốc gia hoặc ranh giới vật lý hơn là phân ngành trừu tượng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“The project crosses a disciplinary boundary.”

Dự án vượt qua một ranh giới giữa các ngành học.

💡 meeting

“We discussed the disciplinary boundary between sociology and history.”

Chúng tôi đã thảo luận về ranh giới giữa xã hội học và lịch sử.

🤝 interview

“She works near the disciplinary boundary of law and economics.”

Cô ấy làm việc gần ranh giới giữa luật và kinh tế học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • law and→law‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cross disciplinary boundariesvượt ranh giới ngành học
blur disciplinary boundarieslàm mờ ranh giới ngành
rigid disciplinary boundariesranh giới ngành cứng nhắc
beyond disciplinary boundariesngoài ranh giới ngành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2