disciplinary boundary
Nghĩa · Meaning
ranh giới giữa các ngành học
Cách dùng · Usage
Trong môi trường học thuật, disciplinary boundary được nhắc đến khi một đề tài nằm giữa hai ngành. Người ta dùng cụm này để mô tả nghiên cứu liên ngành hoặc tranh luận ai có chuyên môn phù hợp.
Sắc thái · Nuance
“Disciplinary boundary” chỉ đường phân chia về câu hỏi, phương pháp và tiêu chuẩn chứng cứ giữa các ngành, chứ không phải ranh giới vật lý hay quy định kỷ luật. Trong “The study crosses disciplinary boundaries”, trọng tâm là sự kết nối nhiều truyền thống học thuật; số nhiều thường hợp khi có hơn hai lĩnh vực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dịch “disciplinary” thành ý liên quan đến hình phạt dẫn đến câu lệch nghĩa như “The student crossed a disciplinary boundary and was punished”. Trong văn cảnh học thuật, nên nói “The researcher crossed disciplinary boundaries by combining biology and computing”. Người học cũng dễ bỏ số nhiều dù đang đề cập nhiều ngành.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The project crosses a disciplinary boundary.”
Dự án vượt qua một ranh giới giữa các ngành học.
“We discussed the disciplinary boundary between sociology and history.”
Chúng tôi đã thảo luận về ranh giới giữa xã hội học và lịch sử.
“She works near the disciplinary boundary of law and economics.”
Cô ấy làm việc gần ranh giới giữa luật và kinh tế học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- law and→law‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →