disciplinary boundary
ˌdɪsəpləˈneri ˈbaʊndəri
dih·suh·pluh·NEH·ree·bown·der·ee8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4
Nghĩa · Meaning
ranh giới giữa các ngành học
Phân biệt từ đồng nghĩa
field boundaryNói chung về phạm vi của một lĩnh vực, không nhất thiết là ngành học chính thức.
disciplinary boundaryNhấn vào ranh giới lịch sử và thể chế giữa các ngành học.
disciplinary divideDùng khi muốn nói khoảng cách hoặc sự đứt đoạn giữa hai ngành.
academic boundaryNói rộng về ranh giới trong học thuật, không nhất thiết giữa chuyên ngành cụ thể.
borderThường dùng cho biên giới quốc gia hoặc ranh giới vật lý hơn là phân ngành trừu tượng.
Câu ví dụ · Examples
📊 presentation
“The project crosses a disciplinary boundary.”
Dự án vượt qua một ranh giới giữa các ngành học.
💡 meeting
“We discussed the disciplinary boundary between sociology and history.”
Chúng tôi đã thảo luận về ranh giới giữa xã hội học và lịch sử.
🤝 interview
“She works near the disciplinary boundary of law and economics.”
Cô ấy làm việc gần ranh giới giữa luật và kinh tế học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- law and→law‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
cross disciplinary boundariesvượt ranh giới ngành học
blur disciplinary boundarieslàm mờ ranh giới ngành
rigid disciplinary boundariesranh giới ngành cứng nhắc
beyond disciplinary boundariesngoài ranh giới ngành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →