discernible

dɪˈsɜːrnəbəl
dih·SURR·nuh·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có thể nhận ra hoặc phân biệt rõ ràng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng khi một khác biệt, mẫu hình, mùi, tiếng động hay cảm xúc có thể nhận ra, dù đôi khi rất nhẹ. Hợp với báo cáo dữ liệu, nhận xét ảnh, mô tả thay đổi nhỏ.

Sắc thái · Nuance

'Có thể nhận ra' nghe rất đời thường trong tiếng Việt, nhưng discernible mang sắc thái trang trọng, khách quan: một khác biệt hoặc mẫu hình đủ rõ để quan sát được, dù có thể nhỏ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết 'can discernible difference' vì dịch 'có thể'. Discernible đã chứa nghĩa 'can be'; correct: 'a discernible difference' or 'the difference is discernible'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

visibleChỉ thứ có thể thấy bằng mắt, thiên về cảm nhận thị giác vật lý.
discernibleNói thứ có thể nhận ra hoặc phân biệt được bằng quan sát hay phân tích.
noticeableDùng khi người thường dễ nhận ra một thay đổi hay đặc điểm.
apparentNói điều có vẻ rõ ở bề ngoài, dù thực tế bên dưới có thể chưa chắc.
distinguishableNhấn vào khả năng phân biệt một đối tượng với đối tượng khác.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

A discernible pattern appears in the second data set.

Một mẫu hình có thể nhận ra xuất hiện trong tập dữ liệu thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • appears inappears‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The difference is discernible but not large.

Sự khác biệt có thể nhận ra nhưng không lớn.

💡 email

Please make the trend more discernible in the chart.

Xin hãy làm cho xu hướng dễ nhận ra hơn trong biểu đồ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

discernible differencekhác biệt có thể thấy
discernible patternmẫu hình nhận ra được
no discernible effectkhông có tác động rõ
barely discerniblehầu như khó nhận ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2