discernible
Nghĩa · Meaning
có thể nhận ra hoặc phân biệt rõ ràng
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng khi một khác biệt, mẫu hình, mùi, tiếng động hay cảm xúc có thể nhận ra, dù đôi khi rất nhẹ. Hợp với báo cáo dữ liệu, nhận xét ảnh, mô tả thay đổi nhỏ.
Sắc thái · Nuance
'Có thể nhận ra' nghe rất đời thường trong tiếng Việt, nhưng discernible mang sắc thái trang trọng, khách quan: một khác biệt hoặc mẫu hình đủ rõ để quan sát được, dù có thể nhỏ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết 'can discernible difference' vì dịch 'có thể'. Discernible đã chứa nghĩa 'can be'; correct: 'a discernible difference' or 'the difference is discernible'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A discernible pattern appears in the second data set.”
Một mẫu hình có thể nhận ra xuất hiện trong tập dữ liệu thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- appears in→appears‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The difference is discernible but not large.”
Sự khác biệt có thể nhận ra nhưng không lớn.
“Please make the trend more discernible in the chart.”
Xin hãy làm cho xu hướng dễ nhận ra hơn trong biểu đồ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →