diagnostic
Nghĩa · Meaning
mang tính chẩn đoán, nhằm tìm ra nguyên nhân của vấn đề
Cách dùng · Usage
Tính từ này dùng khi việc gì nhằm tìm nguyên nhân hoặc điểm yếu: bài kiểm tra đầu khóa, phản hồi chỉ lỗi viết, công cụ kiểm tra máy tính. Nó không chỉ nói về bệnh, dù rất phổ biến trong y khoa.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy 'chẩn đoán' dễ nghĩ tới bệnh viện hoặc kết luận cuối cùng. Trong tiếng Anh, diagnostic thường trung tính, học thuật, nói về bước kiểm tra để tìm nguyên nhân hay lỗ hổng trước khi can thiệp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A diagnostic test will identify gaps in prior knowledge.”
Bài kiểm tra chẩn đoán sẽ xác định những lỗ hổng trong kiến thức trước đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will identify→will‿identifyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gaps in→gaps‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker described diagnostic feedback for writers.”
Diễn giả đã mô tả phản hồi chẩn đoán dành cho người viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- writers→wriᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The diagnostic results are ready for review.”
Kết quả chẩn đoán đã sẵn sàng để xem xét.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- results are→results‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →