diagnostic

ˌdaɪəɡˈnɑːstɪk
deye·uhg·NAH·stihk4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mang tính chẩn đoán, nhằm tìm ra nguyên nhân của vấn đề

Cách dùng · Usage

Tính từ này dùng khi việc gì nhằm tìm nguyên nhân hoặc điểm yếu: bài kiểm tra đầu khóa, phản hồi chỉ lỗi viết, công cụ kiểm tra máy tính. Nó không chỉ nói về bệnh, dù rất phổ biến trong y khoa.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy 'chẩn đoán' dễ nghĩ tới bệnh viện hoặc kết luận cuối cùng. Trong tiếng Anh, diagnostic thường trung tính, học thuật, nói về bước kiểm tra để tìm nguyên nhân hay lỗ hổng trước khi can thiệp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

clinicalLiên quan đến bệnh viện hoặc điều trị bệnh nhân, không tự nói việc tìm nguyên nhân.
diagnosticDùng khi công cụ hay đánh giá nhằm phân biệt trạng thái hoặc tìm nguyên nhân.
analyticalChỉ tính chất phân tích chi tiết, nhưng phân tích đó không nhất thiết để chẩn đoán.
evaluativeNhấn vào đánh giá giá trị hay kết quả, khác với tìm thiếu hụt hay nguyên nhân.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A diagnostic test will identify gaps in prior knowledge.

Bài kiểm tra chẩn đoán sẽ xác định những lỗ hổng trong kiến thức trước đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will identifywill‿identifyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gaps ingaps‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker described diagnostic feedback for writers.

Diễn giả đã mô tả phản hồi chẩn đoán dành cho người viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • writerswriᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The diagnostic results are ready for review.

Kết quả chẩn đoán đã sẵn sàng để xem xét.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • results areresults‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

diagnostic testbài kiểm tra chẩn đoán
diagnostic toolcông cụ tìm nguyên nhân
diagnostic criteriatiêu chí chẩn đoán
diagnostic assessmentđánh giá xác định nhu cầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2