Nghĩa · Meaning
phát hiện, dò tìm
Cách dùng · Usage
Detect nghĩa là nhận ra hoặc tìm thấy điều không dễ thấy ngay, thường nhờ quan sát, thiết bị hoặc phân tích. Ở công việc: phần mềm detect lỗi nhập liệu; trong học tập: giáo viên detect đạo văn; đời thường: máy báo khói detect khói trong bếp. Dễ nhầm với discover: discover là khám phá ra điều mới, detect là phát hiện dấu hiệu đã có. Cụm thường gặp: detect a problem/error/change.
Sắc thái · Nuance
“Phát hiện” trong tiếng Việt có thể dùng cho mọi thứ mình nhận ra. Detect trong tiếng Anh thường gợi việc tìm ra thứ khó thấy bằng kiểm tra, máy móc, dữ liệu, hoặc quan sát tinh; trang trọng hơn “see.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “phát hiện ra”, người học hay thêm “out”: “The test detected out an error.” Detect không cần out. Viết: “The test detected an error” hoặc “found an error.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The software can detect repeated errors in the text.”
Phần mềm có thể phát hiện các lỗi lặp lại trong văn bản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- detect→deᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- repeated→repeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- errors in→errors‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The analysis detected a small but important shift.”
Phân tích đã phát hiện một sự thay đổi nhỏ nhưng quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- detected→deᴅectedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- but important→but‿importantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I detected several inconsistencies in the file.”
Tôi đã phát hiện một số điểm không nhất quán trong tập tin.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- detected→deᴅectedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- several inconsistencies→several‿inconsistenciesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →