dependent variable

dɪˈpendənt ˈveriəbəl
dih·PEHN·duhnt·veh·ree·uh·buhl7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

biến phụ thuộc, biến kết quả mà ta muốn giải thích

Cách dùng · Usage

Dependent variable được dùng trong thống kê, nghiên cứu và thí nghiệm để chỉ kết quả bạn đo, như điểm thi hay doanh số. Trên biểu đồ, nó thường nằm ở trục dọc.

Sắc thái · Nuance

Từ “biến phụ thuộc” quen trong toán, nhưng tiếng Anh nghiên cứu nhấn mạnh đây là biến kết quả cần giải thích. Nó không có sắc thái yếu hay bị động; chỉ là vị trí của biến trong mô hình hoặc giả thuyết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

outcome variableNhấn mạnh biến được quan sát như kết quả trong nghiên cứu.
response variableDùng trong hồi quy hoặc thiết kế thí nghiệm cho giá trị phản ứng.
criterion variableChỉ biến làm tiêu chí cần dự đoán trong nghiên cứu dự báo.
dependent variableThuật ngữ chuẩn trong giảng dạy phương pháp, chỉ biến kết quả cần giải thích.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Test score was the dependent variable in my model.

Điểm kiểm tra là biến phụ thuộc trong mô hình của tôi.

📊 presentation

The dependent variable appears on the vertical axis.

Biến phụ thuộc xuất hiện trên trục tung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • variable appearsvariable‿appearsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vertical axisvertical‿axisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need a more precise dependent variable.

Chúng ta cần một biến phụ thuộc chính xác hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dependent variable in the modelbiến kết quả trong mô hình
measure the dependent variableđo biến phụ thuộc
change in the dependent variablethay đổi ở biến kết quả
predict the dependent variabledự đoán biến kết quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2