dependent variable
Nghĩa · Meaning
biến phụ thuộc, biến kết quả mà ta muốn giải thích
Cách dùng · Usage
Dependent variable được dùng trong thống kê, nghiên cứu và thí nghiệm để chỉ kết quả bạn đo, như điểm thi hay doanh số. Trên biểu đồ, nó thường nằm ở trục dọc.
Sắc thái · Nuance
Từ “biến phụ thuộc” quen trong toán, nhưng tiếng Anh nghiên cứu nhấn mạnh đây là biến kết quả cần giải thích. Nó không có sắc thái yếu hay bị động; chỉ là vị trí của biến trong mô hình hoặc giả thuyết.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Test score was the dependent variable in my model.”
Điểm kiểm tra là biến phụ thuộc trong mô hình của tôi.
“The dependent variable appears on the vertical axis.”
Biến phụ thuộc xuất hiện trên trục tung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- variable appears→variable‿appearsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- vertical axis→vertical‿axisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a more precise dependent variable.”
Chúng ta cần một biến phụ thuộc chính xác hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →