depart from
Nghĩa · Meaning
đi chệch, khác với cách làm hay tiêu chuẩn hiện có
Cách dùng · Usage
Hay dùng trang trọng khi một cách làm, ý kiến hoặc thiết kế khác với chuẩn cũ, như đổi quy trình công ty, phản bác lý thuyết trước, hoặc chọn phong cách không theo truyền thống.
Sắc thái · Nuance
“Đi chệch” dễ bị hiểu như đi sai đường hoặc rời khỏi nơi chốn. Depart from ở nghĩa này trang trọng, nói về việc khác với chuẩn mực, truyền thống, kết quả cũ, không phải hành động khởi hành.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “rời khỏi” dịch là “depart from”, người Việt có thể viết “the train departs from tradition” lẫn nghĩa. Với chuẩn mực dùng “This departs from tradition”; với ga tàu, “departs from Hanoi Station”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This method departs from the standard procedure.”
Phương pháp này đi chệch khỏi quy trình chuẩn.
“The author departs from earlier theories in two ways.”
Tác giả khác với các lý thuyết trước đây theo hai cách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from earlier→from‿earlierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- theories in→theories‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please explain why the analysis departs from the original plan.”
Xin hãy giải thích tại sao phần phân tích lại đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please explain→please‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →