depart from

dɪˈpɑːrt frəm
dih·PAHRT·fruhm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đi chệch, khác với cách làm hay tiêu chuẩn hiện có

Cách dùng · Usage

Hay dùng trang trọng khi một cách làm, ý kiến hoặc thiết kế khác với chuẩn cũ, như đổi quy trình công ty, phản bác lý thuyết trước, hoặc chọn phong cách không theo truyền thống.

Sắc thái · Nuance

“Đi chệch” dễ bị hiểu như đi sai đường hoặc rời khỏi nơi chốn. Depart from ở nghĩa này trang trọng, nói về việc khác với chuẩn mực, truyền thống, kết quả cũ, không phải hành động khởi hành.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “rời khỏi” dịch là “depart from”, người Việt có thể viết “the train departs from tradition” lẫn nghĩa. Với chuẩn mực dùng “This departs from tradition”; với ga tàu, “departs from Hanoi Station”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deviate fromGợi việc lệch khỏi quy tắc hay đường chuẩn, đôi khi mang sắc thái lỗi.
diverge fromNói dòng phát triển, kết quả hoặc quan điểm bắt đầu khác nhau.
break withMạnh hơn, nhấn mạnh việc cắt với tập quán hoặc truyền thống cũ.
depart fromTrung tính và hợp văn học thuật khi nói một cách làm khác chuẩn hiện có.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This method departs from the standard procedure.

Phương pháp này đi chệch khỏi quy trình chuẩn.

📊 presentation

The author departs from earlier theories in two ways.

Tác giả khác với các lý thuyết trước đây theo hai cách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from earlierfrom‿earlierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • theories intheories‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please explain why the analysis departs from the original plan.

Xin hãy giải thích tại sao phần phân tích lại đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

depart from traditionkhác với truyền thống
depart from standard practicekhác thông lệ chuẩn
depart from previous findingskhác kết quả trước
depart from the normkhác với chuẩn mực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2