density

ˈdensəti
DEHN·suh·tee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mật độ, sự dày đặc

Cách dùng · Usage

Density được chọn khi nói lượng người, vật, chữ hay dữ liệu bị nén trong một không gian. Ở cơ quan, nhóm phân tích mật độ khách theo khu vực; trong bài học, sinh viên đọc population density; đời thường, bạn than một trang quá dày chữ. Dễ lẫn với concentration: concentration là nồng độ trong hỗn hợp, density nhấn mạnh độ dày trên diện tích hay thể tích. Cụm hay gặp: high density.

Sắc thái · Nuance

“Mật độ” trong tiếng Việt có thể dùng rộng cho cảm giác đông hoặc dày. Density trong tiếng Anh thường là đại lượng đo được trên diện tích/thể tích, hợp văn phong học thuật, quy hoạch, khoa học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “mật độ dân số cao”, người học đôi khi viết “the density of population is high” quá nặng. Cách tự nhiên là “population density is high” hoặc “the area has high population density”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

concentrationNói mức độ một chất hoặc yếu tố tập trung trong không gian hay nhóm.
compactnessNhấn mạnh hình dạng gọn, chặt và không bị trải rộng.
crowdingGợi tình trạng quá đông người gây bất tiện hoặc quá tải.
densityTrung tính và đo lường được, chỉ mức phân bố trên một đơn vị diện tích hay thể tích.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Population density was included as a control variable.

Mật độ dân số được đưa vào làm biến kiểm soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • PopulationPopulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • was includedwas‿includedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • as aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

High text density may reduce readability.

Mật độ văn bản cao có thể làm giảm khả năng đọc.

💡 email

I adjusted the density of labels in the figure.

Tôi đã điều chỉnh mật độ nhãn trong hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • labels inlabels‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

population densitymật độ dân số
bone densitymật độ xương
traffic densitymật độ giao thông
high-density housingnhà ở mật độ cao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2