deficit

ˈdefɪsɪt
DEH·fih·siht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự thiếu hụt hoặc thâm hụt

Cách dùng · Usage

Deficit xuất hiện khi nói về mức thiếu so với cần có: ngân sách bị âm, thiếu kỹ năng đọc, thiếu ngủ. Trong tin tức và báo cáo, từ này nghe trang trọng hơn lack.

Sắc thái · Nuance

“Thâm hụt” làm người Việt nghĩ gần như chỉ ngân sách. Deficit còn dùng cho khoảng thiếu đo được trong kỹ năng, hiệu suất, thương mại hoặc nhận thức; sắc thái phân tích, thường dựa trên số liệu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deficiencyChỉ thiếu yếu tố hoặc chức năng cần thiết, hay dùng với dinh dưỡng, phương pháp.
shortagePhù hợp khi thiếu số lượng trong thị trường hoặc nguồn cung.
gapTrung lập, chỉ khoảng cách giữa hai nhóm, trạng thái hay mức độ.
deficitNêu phần thiếu hụt hoặc thâm hụt so với một chuẩn một cách trực tiếp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The graph showed a deficit in reading skills among first-year students.

Biểu đồ cho thấy sự thiếu hụt kỹ năng đọc ở sinh viên năm nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed ashowed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • deficit indeficit‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • skills amongskills‿amongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The committee discussed a budget deficit in the research center.

Ủy ban thảo luận về khoản thâm hụt ngân sách của trung tâm nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • discussed adiscussed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • deficit indeficit‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Mark said the theory focuses too much on deficit.

Trong bữa trưa, Mark nói rằng lý thuyết đó quá tập trung vào sự thiếu hụt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

budget deficitthâm hụt ngân sách
trade deficitthâm hụt thương mại
cognitive deficitsuy giảm nhận thức
deficit in performancethiếu hụt hiệu suất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2