decline

dɪˈklaɪn
dih·KLEYEN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giảm, sụt giảm

Cách dùng · Usage

Decline được chọn khi số lượng, mức độ hoặc chất lượng đi xuống theo thời gian, nhất là trong văn phong trang trọng. Ở công việc: doanh số decline sau quý hai. Ở học tập: điểm danh decline khi lớp học quá sớm. Đời thường: sức khỏe của ai đó decline dần. Dễ lẫn với decrease; decrease chỉ giảm nói chung, decline thường gợi xu hướng xấu hoặc kéo dài. Cụm hay gặp: a sharp/steady decline, decline in sales.

Sắc thái · Nuance

“Giảm” trong tiếng Việt dùng được rất rộng, nhưng decline trong nghĩa này nghe trang trọng hơn fall/drop và thường tả xu hướng số liệu, sức khỏe, kinh tế. Không dùng cho hành động giảm giá chủ động của người bán.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giá được giảm”, người học có thể viết “The store declined the price.” Decline không thường là hành động giảm giá. Dùng “The store lowered the price” hoặc “The price declined.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

decreaseTừ trung tính cho việc số lượng, mức độ hoặc tỉ lệ giảm xuống.
dropGợi sự giảm khá nhanh, rõ hoặc đột ngột, thường trong số liệu.
deteriorateNhấn mạnh chất lượng hay tình trạng xấu đi, không chỉ giảm về lượng.
reduceThường có chủ thể cố ý làm cho mức độ hoặc số lượng giảm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Enrollment may decline if fees increase.

Số lượng tuyển sinh có thể giảm nếu học phí tăng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • decline ifdecline‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fees increasefees‿increaseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The graph shows that attendance declined after week six.

Biểu đồ cho thấy tỷ lệ điểm danh đã giảm sau tuần thứ sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • that attendancethat‿attendanceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • declined afterdeclined‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The number of responses declined last month.

Số lượng phản hồi đã giảm vào tháng trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a sharp declinemức sụt giảm mạnh
decline over timegiảm dần theo thời gian
economic declinesuy thoái kinh tế
cognitive declinesuy giảm nhận thức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2