data-rich

ˈdeɪtə rɪtʃ
DAY·tuh·rihch3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giàu dữ liệu

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong giáo dục, nghiên cứu, kinh doanh khi một hệ thống có nhiều dữ liệu để phân tích: lớp học online, khảo sát khách hàng, hồ sơ bệnh án số.

Sắc thái · Nuance

“Giàu dữ liệu” có thể khiến người Việt nghĩ là văn phong trang trọng hoặc khen chung chung. Data-rich nói một nguồn có nhiều dữ liệu hữu ích để phân tích, không nhất thiết tốt hay dễ dùng; sắc thái kỹ thuật, mô tả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhiều dữ liệu”, người học viết “a much data environment” hoặc “many data”. Data là danh từ khối trong cách dùng này: đúng là “a data-rich environment” hoặc “a lot of data.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

large-scaleNhấn vào quy mô mẫu, dự án hoặc phạm vi, không chỉ lượng dữ liệu.
high-dimensionalChỉ dữ liệu có nhiều biến hay chiều trong ngữ cảnh thống kê.
information-richNói nguồn có nhiều thông tin có ý nghĩa, thường dùng cả trong định tính.
data-richNhấn vào lượng dữ liệu dồi dào có thể dùng cho phân tích dựa trên dữ liệu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Online platforms create data-rich learning environments.

Các nền tảng trực tuyến tạo ra môi trường học tập giàu dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • createcreaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • learning environmentslearning‿environmentsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

This project is data-rich but difficult to manage.

Dự án này giàu dữ liệu nhưng khó quản lý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • project isproject‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please describe the data-rich context briefly.

Vui lòng mô tả ngắn gọn bối cảnh giàu dữ liệu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

data-rich environmentmôi trường nhiều dữ liệu
data-rich datasetbộ dữ liệu phong phú
data-rich contextbối cảnh nhiều dữ liệu
data-rich analysisphân tích nhiều dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2