data interpretation

ˈdeɪtə ɪnˌtɜːrprəˈteɪʃən
DAY·tuh·ihn·turr·pruh·tay·shuhn7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quá trình diễn giải ý nghĩa của dữ liệu

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn không chỉ đọc số liệu mà giải thích chúng có nghĩa gì: xem điểm khảo sát, phân tích doanh thu, hoặc trình bày biểu đồ và rút ra nhận xét hợp lý.

Sắc thái · Nuance

“Diễn giải dữ liệu” có thể nghe như chỉ dịch số liệu thành lời. Data interpretation trong tiếng Anh nhấn mạnh việc nối kết mẫu dữ liệu với câu hỏi nghiên cứu, có cân nhắc giới hạn và bằng chứng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “giải thích về dữ liệu”, người học dễ viết “interpret about the data”. Interpret là ngoại động từ: nói “interpret the data” hoặc danh từ “data interpretation”, không thêm “about”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

data analysisBao gồm xử lý thống kê, mã hóa và mô hình hóa để tạo ra kết quả.
explanationHành động giải thích kết quả cho người đọc, ít là một bước phương pháp luận.
inferenceSuy ra kết luận rộng hơn từ dữ liệu, nhấn vào mở rộng logic của kết luận.
data interpretationDiễn giải ý nghĩa của dữ liệu sau hoặc trong quá trình phân tích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Data interpretation should follow the research question.

Việc diễn giải dữ liệu cần bám theo câu hỏi nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DataDaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • interpretationinᴅerpretationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter offered a careful data interpretation.

Người thuyết trình đã đưa ra một cách diễn giải dữ liệu cẩn thận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter offeredpresenter‿offeredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • interpretationinᴅerpretationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I revised the data interpretation section.

Tôi đã chỉnh sửa phần diễn giải dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • interpretationinᴅerpretationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

data interpretation skillskỹ năng diễn giải dữ liệu
data interpretation processquy trình diễn giải dữ liệu
errors in data interpretationlỗi diễn giải dữ liệu
cautious data interpretationdiễn giải dữ liệu thận trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2