data-driven

ˈdeɪtə ˈdrɪvən
DAY·tuh·drih·vuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

được quyết định dựa trên phân tích dữ liệu hoặc số liệu

Cách dùng · Usage

Hay gặp trong công việc, giáo dục và tiếp thị khi quyết định dựa vào số liệu thật: xem báo cáo bán hàng, điểm kiểm tra, hay phản hồi khách hàng rồi mới chọn hướng làm.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát là “dựa trên dữ liệu”, nên người Việt dễ hiểu như chỉ có nhiều số liệu. Data-driven nhấn mạnh quyết định được dẫn dắt bởi phân tích, nghe chuyên nghiệp, khách quan, thường dùng trong quản lý, giáo dục, công nghệ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

evidence-basedDựa trên bằng chứng đã kiểm chứng, thường trong y tế, chính sách hay thực hành.
analytics-drivenNhấn vào việc dùng công cụ và quy trình phân tích để dẫn dắt quyết định.
data-informedDữ liệu được tham khảo nhưng vẫn kết hợp phán đoán chuyên môn và bối cảnh.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The school adopted a data-driven approach to course design.

Trường đã áp dụng cách tiếp cận dựa trên dữ liệu vào việc thiết kế khóa học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • school adoptedschool‿adoptedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • driven approachdriven‿approachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A data-driven decision would be easier to defend.

Một quyết định dựa trên dữ liệu sẽ dễ bảo vệ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please make the recommendation more data-driven.

Xin hãy làm cho khuyến nghị dựa trên dữ liệu nhiều hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recommendationrecommendaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

data-driven decision-makingra quyết định bằng dữ liệu
data-driven approachcách tiếp cận dựa dữ liệu
data-driven policychính sách dựa dữ liệu
data-driven modelmô hình dựa dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2