data integrity

ˈdeɪtə ɪnˈteɡrəti
DAY·tuh·ihn·teh·gruh·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trạng thái dữ liệu được giữ chính xác và nhất quán

Cách dùng · Usage

Trong công việc dữ liệu, cụm này nói về việc số liệu không bị sai, mất hay lệch giữa hệ thống. Gặp khi kiểm tra file, nhập liệu, sao lưu, hoặc bàn về bảo mật.

Sắc thái · Nuance

“Toàn vẹn dữ liệu” dễ bị hiểu là dữ liệu còn nguyên, chưa mất file. Data integrity rộng hơn: dữ liệu đúng, đủ, nhất quán và không bị thay đổi sai; sắc thái thường trang trọng trong nghiên cứu, IT, kiểm toán.

Phân biệt từ đồng nghĩa

data qualityKhái niệm rộng về chất lượng dữ liệu, gồm chính xác, đầy đủ, kịp thời và liên quan.
accuracyTập trung vào việc giá trị dữ liệu có khớp với sự thật hay không.
reliabilityNói dữ liệu hay hệ thống có ổn định và đáng tin qua các lần lặp hay không.
integrityNhấn vào dữ liệu còn nguyên vẹn, nhất quán và không bị sửa đổi trái phép.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The supervisor asked how we would protect data integrity.

Người hướng dẫn đã hỏi chúng tôi sẽ bảo vệ tính toàn vẹn dữ liệu như thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • supervisor askedsupervisor‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • protectproᴅectÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please check the file for data integrity issues.

Vui lòng kiểm tra tệp xem có vấn đề về tính toàn vẹn dữ liệu không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Data integrity was central to our method.

Tính toàn vẹn dữ liệu là trọng tâm trong phương pháp của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DataDaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ensure data integrityđảm bảo dữ liệu toàn vẹn
maintain data integrityduy trì dữ liệu toàn vẹn
data integrity checkskiểm tra tính toàn vẹn
protect data integritybảo vệ tính toàn vẹn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2