cross-sectional

ˌkrɔːs ˈsekʃənəl
kraws·SEHK·shuh·nuhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang tính cắt ngang; so sánh nhiều nhóm hay trường hợp tại một thời điểm

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong nghiên cứu để nói việc so sánh nhiều nhóm tại cùng một thời điểm. Ví dụ khảo sát sinh viên các năm, bệnh nhân nhiều độ tuổi, khách hàng ở nhiều khu vực.

Sắc thái · Nuance

“Cắt ngang” dễ bị hiểu theo nghĩa hình học hoặc y khoa là mặt cắt. Cross-sectional trong nghiên cứu nghĩa là thu dữ liệu từ nhiều nhóm tại một thời điểm, trái với theo dõi cùng nhóm qua thời gian.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “nghiên cứu cắt ngang theo thời gian”, người học viết “cross-sectional over three years”. Nếu theo dõi nhiều năm, đó là “longitudinal”; cross-sectional là “at one point in time”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

longitudinalTheo dõi cùng đối tượng hay nhóm qua nhiều thời điểm, đối lập với cắt ngang.
cross-sectionalSo sánh nhiều nhóm hay trường hợp tại một thời điểm duy nhất.
observationalNói nghiên cứu không can thiệp, còn thiết kế thời gian là chuyện khác.
comparativeChỉ có so sánh giữa đối tượng, không nói dữ liệu ở một hay nhiều thời điểm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The project used a cross-sectional survey design.

Dự án đã sử dụng thiết kế khảo sát cắt ngang.

💡 meeting

A cross-sectional approach is faster than a multi-year study.

Cách tiếp cận cắt ngang nhanh hơn một nghiên cứu kéo dài nhiều năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sectional approachsectional‿approachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than athan‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please state that the data are cross-sectional.

Xin hãy nêu rõ rằng dữ liệu là dữ liệu cắt ngang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cross-sectional studynghiên cứu cắt ngang
cross-sectional surveykhảo sát cắt ngang
cross-sectional datadữ liệu tại một thời điểm
cross-sectional analysisphân tích cắt ngang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2