cut across

kʌt əˈkrɒs
kuht·uh·KROS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

ảnh hưởng xuyên suốt nhiều phạm trù hoặc nhóm

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi một vấn đề không nằm trong một nhóm riêng mà chạm nhiều phòng ban, tầng lớp, độ tuổi. Ví dụ quyền truy cập internet, chi phí sống, hoặc chính sách công ty.

Sắc thái · Nuance

Nghe “cut” dễ làm người Việt nghĩ là cắt đứt hay đi đường tắt. Cut across ở nghĩa này không nói về di chuyển; nó diễn tả một vấn đề lan qua nhiều nhóm, ranh giới hoặc lĩnh vực, khá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ảnh hưởng đến”, người học viết “cut across to departments.” Sai: “The issue cuts across to sales and finance.” Đúng: “The issue cuts across sales and finance.” Không thêm “to.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

spanNói phạm vi trải rộng qua thời gian, không gian hoặc nhiều hạng mục.
transcendTrang trọng và trừu tượng, gợi việc vượt qua ranh giới hay khác biệt.
affectChỉ việc tác động, không tự nói rõ tác động xuyên nhiều nhóm.
cut acrossNhấn mạnh một vấn đề hay ảnh hưởng đi ngang qua nhiều nhóm, ranh giới hoặc phạm trù.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The issue cuts across several departments.

Vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều phòng ban.

📊 presentation

Digital access cuts across age and income groups.

Khả năng tiếp cận kỹ thuật số ảnh hưởng xuyên suốt các nhóm tuổi và thu nhập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DigitalDigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cuts acrosscuts‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and incomeand‿incomeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This concern cuts across all course modules.

Mối quan tâm này trải khắp mọi học phần của khóa học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut across boundariesvượt qua ranh giới
cut across sectorslan qua nhiều ngành
cut across social groupsảnh hưởng nhiều nhóm xã hội
cut across disciplinesliên quan nhiều ngành học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2