Nghĩa · Meaning
ảnh hưởng xuyên suốt nhiều phạm trù hoặc nhóm
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi một vấn đề không nằm trong một nhóm riêng mà chạm nhiều phòng ban, tầng lớp, độ tuổi. Ví dụ quyền truy cập internet, chi phí sống, hoặc chính sách công ty.
Sắc thái · Nuance
Nghe “cut” dễ làm người Việt nghĩ là cắt đứt hay đi đường tắt. Cut across ở nghĩa này không nói về di chuyển; nó diễn tả một vấn đề lan qua nhiều nhóm, ranh giới hoặc lĩnh vực, khá trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ảnh hưởng đến”, người học viết “cut across to departments.” Sai: “The issue cuts across to sales and finance.” Đúng: “The issue cuts across sales and finance.” Không thêm “to.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The issue cuts across several departments.”
Vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều phòng ban.
“Digital access cuts across age and income groups.”
Khả năng tiếp cận kỹ thuật số ảnh hưởng xuyên suốt các nhóm tuổi và thu nhập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Digital→DigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- cuts across→cuts‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and income→and‿incomeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This concern cuts across all course modules.”
Mối quan tâm này trải khắp mọi học phần của khóa học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →