cross-cultural

ˌkrɔːs ˈkʌltʃərəl
kraws·KUHL·cher·uhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

liên văn hóa (giữa các nền văn hóa)

Cách dùng · Usage

Cross-cultural được chọn khi nói về so sánh, giao tiếp hoặc vấn đề liên quan đến nhiều nền văn hóa, không chỉ một quốc gia. Công việc: đào tạo đội ngũ quốc tế; học tập: nghiên cứu so sánh lớp học Mỹ và Việt; đời sống: hiểu cách chào hỏi khi du lịch. Dễ lẫn với multicultural: multicultural nói nhiều văn hóa cùng tồn tại; cross-cultural nhấn vào tương tác hoặc so sánh giữa chúng. Cụm hay gặp: cross-cultural communication/comparison.

Sắc thái · Nuance

“Liên văn hóa” trong tiếng Việt đôi khi bị hiểu là giao lưu văn nghệ hay quốc tế chung chung. Cross-cultural nhấn mạnh so sánh, tiếp xúc, hoặc khác biệt giữa hệ giá trị, hành vi và cách giao tiếp của các văn hóa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ bỏ dấu gạch nối và dùng như danh từ: “we study cross cultural”. Khi đứng trước danh từ, viết “cross-cultural communication”; nếu nói lĩnh vực, dùng “cross-cultural studies”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

interculturalNhấn vào sự tương tác thực tế giữa người hay nhóm thuộc các văn hóa khác nhau.
multiculturalChỉ sự cùng tồn tại của nhiều văn hóa trong một xã hội hay tổ chức.
comparative culturalGợi nghiên cứu so sánh có hệ thống giữa các nền văn hóa.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study includes a cross-cultural comparison.

Nghiên cứu bao gồm một sự so sánh liên văn hóa.

💡 meeting

We need cross-cultural examples for the seminar.

Chúng ta cần các ví dụ liên văn hóa cho buổi hội thảo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cultural examplescultural‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I added cross-cultural references to the draft.

Tôi đã thêm các tài liệu tham khảo liên văn hóa vào bản nháp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cross-cultural communicationgiao tiếp liên văn hóa
cross-cultural comparisonso sánh giữa văn hóa
cross-cultural studynghiên cứu liên văn hóa
cross-cultural competencenăng lực liên văn hóa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2