critique

krɪˈtiːk
krih·TEEK2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phê bình, đánh giá phân tích

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong lớp học, nghiên cứu hoặc nghệ thuật khi phân tích điểm mạnh, điểm yếu và lập luận: nhận xét bài báo, mô hình cũ, phim, tranh hay bài thuyết trình.

Sắc thái · Nuance

“Phê bình” dễ khiến người Việt nghĩ critique là chê trách gay gắt. Trong tiếng Anh, critique thường mang sắc thái học thuật hoặc chuyên môn: phân tích điểm mạnh, điểm yếu, lý do, không nhất thiết tiêu cực.

Phân biệt từ đồng nghĩa

criticismCó thể là phê bình hoặc chê trách, trong đời thường dễ nghe tiêu cực.
reviewMột dạng giới thiệu và đánh giá sách, bài viết, tác phẩm hoặc sản phẩm.
analysisTập trung vào việc phân tích cấu trúc, chưa nhất thiết có đánh giá giá trị.
critiqueBao gồm phân tích và phán đoán giá trị dựa trên lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The seminar asks students to critique the article.

Buổi hội thảo yêu cầu sinh viên phê bình bài viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seminar asksseminar‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • critiquecriᴅiqueÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Her presentation critiques the traditional model.

Bài thuyết trình của cô ấy phê bình mô hình truyền thống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • critiquescriᴅiquesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • traditionalᴅraditionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you critique my argument before Monday?

Bạn có thể phê bình lập luận của tôi trước thứ Hai không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a critiqueviết bài phân tích
critique an argumentphân tích lập luận
article critiquebài nhận xét học thuật
constructive critiquegóp ý mang tính xây dựng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2