Nghĩa · Meaning
phê bình, đánh giá phân tích
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong lớp học, nghiên cứu hoặc nghệ thuật khi phân tích điểm mạnh, điểm yếu và lập luận: nhận xét bài báo, mô hình cũ, phim, tranh hay bài thuyết trình.
Sắc thái · Nuance
“Phê bình” dễ khiến người Việt nghĩ critique là chê trách gay gắt. Trong tiếng Anh, critique thường mang sắc thái học thuật hoặc chuyên môn: phân tích điểm mạnh, điểm yếu, lý do, không nhất thiết tiêu cực.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The seminar asks students to critique the article.”
Buổi hội thảo yêu cầu sinh viên phê bình bài viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- seminar asks→seminar‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- critique→criᴅiqueÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her presentation critiques the traditional model.”
Bài thuyết trình của cô ấy phê bình mô hình truyền thống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- critiques→criᴅiquesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- traditional→ᴅraditionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you critique my argument before Monday?”
Bạn có thể phê bình lập luận của tôi trước thứ Hai không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →