critical thinking

ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ
KRIH·tih·kuhl·thihng·kihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tư duy phản biện; suy nghĩ đánh giá và xem xét một cách có phê phán

Cách dùng · Usage

Người bản xứ hay dùng trong lớp học, công việc và thảo luận để nhấn mạnh việc đặt câu hỏi, so sánh bằng chứng, không tin ngay câu trả lời nhanh: đọc tin tức, phân tích dự án, học case study.

Sắc thái · Nuance

“Tư duy phản biện” đôi khi bị hiểu là phản đối ý kiến người khác. Critical thinking trong tiếng Anh tích cực hơn: suy xét bằng chứng, giả định và logic trước khi kết luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “phản biện” là động từ/danh từ quen thuộc, người Việt hay viết “I critical think”. Critical là tính từ; dùng danh từ hoặc trạng từ: “use critical thinking” hoặc “think critically”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reasoningChỉ quá trình tư duy logic để đi đến kết luận.
problem-solvingTập trung vào việc tìm cách giải quyết một vấn đề thực tế.
analytical thinkingLà khả năng tách vấn đề thành phần nhỏ và nhận ra cấu trúc.
critical thinkingBao gồm phân tích, chất vấn bằng chứng và đánh giá độ hợp lý của kết luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This project really rewards critical thinking over quick answers.

Dự án này thực sự đề cao tư duy phản biện hơn là những câu trả lời nhanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • criticalcriᴅicalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • thinking overthinking‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quick answersquick‿answersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The course builds critical thinking through weekly case studies.

Khóa học rèn tư duy phản biện qua các bài nghiên cứu tình huống hằng tuần.

💡 daily

Reading the news takes some critical thinking these days.

Đọc tin tức ngày nay cũng cần một chút tư duy phản biện.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

critical thinking skillskỹ năng tư duy phản biện
develop critical thinkingphát triển tư duy phản biện
promote critical thinkingkhuyến khích tư duy phản biện
critical thinking taskbài tập tư duy phản biện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2