critical reading

ˈkrɪtɪkəl ˈriːdɪŋ
KRIH·tih·kuhl·ree·dihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cách đọc phân tích và đánh giá văn bản

Cách dùng · Usage

Critical reading được dùng khi người đọc không chỉ hiểu chữ, mà còn xét lập luận, bằng chứng và giả định của tác giả. Ở công việc: kiểm tra báo cáo trước khi duyệt; học tập: phân tích bài luận; đời sống: đọc tin tức về sức khỏe. Dễ nhầm với reading comprehension: comprehension là hiểu nội dung, critical reading là đánh giá nó. Cụm thường gặp: critical reading skills.

Sắc thái · Nuance

“Đọc phê phán” dễ bị hiểu là đọc để chê. Critical reading không nhất thiết tiêu cực; nó là đọc kỹ, đặt câu hỏi, kiểm tra lập luận và bằng chứng, thường dùng trong học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thường dịch “đọc bài một cách phê bình” thành “read critically the text”. Trạng từ không đặt giữa động từ và tân ngữ như vậy: đúng “read the text critically” hoặc “practice critical reading”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

close readingĐọc rất sát câu chữ, biểu đạt và cấu trúc, thường dùng trong lớp văn học.
analytical readingĐọc để phân tích cấu trúc và logic của văn bản.
critical readingKhông chỉ phân tích mà còn đánh giá tính hợp lý của luận điểm và bằng chứng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Critical reading helps students question assumptions.

Đọc phản biện giúp học sinh đặt câu hỏi về các giả định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • CriticalCriᴅicalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • question assumptionsquestion‿assumptionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The seminar focuses on critical reading.

Buổi seminar tập trung vào đọc phản biện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focuses onfocuses‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criticalcriᴅicalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached a critical reading guide.

Tôi đã đính kèm một hướng dẫn đọc phản biện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • criticalcriᴅicalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

critical reading skillskỹ năng đọc phân tích
practice critical readingluyện đọc phản biện
critical reading strategychiến lược đọc phân tích
critical reading of textsđọc phân tích văn bản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2