criteria-based

kraɪˈtɪriə beɪst
kreye·TIH·ree·uh·bayst5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

được tiến hành theo các tiêu chí đã định sẵn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng từ này khi chấm điểm, tuyển chọn, đánh giá hồ sơ hay dự án theo bảng tiêu chí rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự công bằng, có căn cứ, không cảm tính.

Sắc thái · Nuance

Cụm “theo tiêu chí” có thể nghe như chỉ làm theo hướng dẫn chung. Criteria-based nhấn mạnh quyết định, đánh giá hay thang điểm dựa trên tiêu chuẩn cố định, minh bạch, không cảm tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều rõ, người học viết “criterion-based rubric” khi nói nhiều tiêu chí. Cụm phổ biến là “criteria-based rubric” hoặc “criteria-based assessment.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

standard-basedDựa vào chuẩn hay mức thành tích đã định, thường trong chính sách giáo dục.
rule-basedHoạt động theo quy tắc rõ ràng, hay dùng cho thuật toán và thủ tục.
criteria-basedNhấn vào việc tiêu chí đánh giá là căn cứ chính cho phán đoán.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We use a criteria-based review so every proposal gets scored fairly.

Chúng tôi dùng cách đánh giá dựa trên tiêu chí để mọi đề xuất được chấm điểm công bằng.

💡 email

Attached is the criteria-based rubric for grading the essays.

Đính kèm là bảng tiêu chí chấm điểm dựa trên tiêu chí cho các bài luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AttachedAᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Hiring here is criteria-based, so connections don't really matter.

Việc tuyển dụng ở đây dựa trên tiêu chí nên các mối quan hệ không thực sự quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • here ishere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • mattermaᴅerNghe nhưme-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

criteria-based assessmentđánh giá theo tiêu chí
criteria-based rubricrubric theo tiêu chí
criteria-based decisionquyết định theo tiêu chí
criteria-based evaluationđánh giá dựa tiêu chí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2